Hoang Long LS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,234 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG LONG LS

0
进口笔数
1,234
出口笔数
$0
进口金额
$12.36M
出口金额
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $425.7K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $529.9K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $541.6K · 34 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $339.8K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.9K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $677.3K · 40 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $712.1K · 51 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $985.4K · 134 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $694.3K · 88 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $845.6K · 115 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $898.8K · 124 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 151 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 127 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $417.4K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.9K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $425.7K · 21 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $529.9K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $541.6K · 34 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $339.8K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $263.9K · 21 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $205.1K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $677.3K · 40 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $712.1K · 51 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $985.4K · 134 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $694.3K · 88 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $845.6K · 115 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $898.8K · 124 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 151 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 127 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $417.4K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $189.9K · 26 笔

工商档案

企业注册号4900870518
企查查编码QVN6JAK71Y
成立日期2020-11-02
联系地址Thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG LONG LS
企业英文名称HOANG LONG LS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép
电话+84983271388
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,216$12.15M
越南18$201.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Aiguo Supply Chain Management Co., Ltd.中国512$3.46M其他鲜果、鲜榴莲
Guangzhou Hengjia International Trade Co., Ltd.中国225$3.39M其他鲜果、鲜榴莲
Chengdu Haoxuanyan Import & Export Trading Co., Ltd.中国66$1.28M其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Jiachuangxin Supply Chain Management Co., Ltd.中国100$708.1K其他鲜果、鲜西瓜
Pingxiang City Haoxuan Trading Co., Ltd.中国34$505.1K其他鲜果、鲜榴莲
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国55$504.3K其他鲜果、鲜榴莲
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.中国42$421.2K其他鲜果、鲜榴莲
Suzhou Yi Yong Shang Trading Co., Ltd.中国35$233.3K其他鲜果、鲜榴莲
Qinghai Xinyi Supply Chain Co., Ltd.中国28$181.5K鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd.中国26$175.9K鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲

近期贸易明细

出口(共 1,234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$6.0K
2025-11-09其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$6.7K
2025-11-09其他鲜果QINGHAI XINYI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$6.7K
2025-11-09其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$6.8K
2025-11-09其他鲜果QINGHAI XINYI SUPPLY CHAIN CO LTD中国$6.8K
2025-11-09其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$6.6K
2025-11-09其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$9.2K
2025-11-09其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$5.9K
2025-11-08其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$6.8K
2025-11-08其他鲜果YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$6.6K

相关企业 · 同类产品

Hoang Long LS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →