Hoang Long LS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,234 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG LONG LS
0
进口笔数
1,234
出口笔数
$0
进口金额
$12.36M
出口金额
—
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900870518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JAK71Y |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | Thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG LONG LS |
| 企业英文名称 | HOANG LONG LS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84983271388 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,216 | $12.15M |
| 越南 | 18 | $201.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Aiguo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 512 | $3.46M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangzhou Hengjia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 225 | $3.39M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Chengdu Haoxuanyan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.28M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Jiachuangxin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 100 | $708.1K | 其他鲜果、鲜西瓜 |
| Pingxiang City Haoxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $505.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 55 | $504.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $421.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Suzhou Yi Yong Shang Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $233.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Qinghai Xinyi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 28 | $181.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $175.9K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 1,234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-09 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-11-09 | 其他鲜果 | QINGHAI XINYI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-11-09 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-09 | 其他鲜果 | QINGHAI XINYI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-09 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-09 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-11-09 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-11-08 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-08 | 其他鲜果 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |