Thien Sao Kim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thiên Sao Kim
201
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312442966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG7Q8Y4 |
| 成立日期 | 2013-09-03 |
| 联系地址 | 1/5 Đường 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THIÊN SAO KIM |
| 企业英文名称 | THIEN SAO KIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/5 Đường 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862616739 |
| 传真 | 02862616737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 550911 | 尼龙短纤纱 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 197 | $3.74M |
| 泰国 | 4 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Shuangyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 90 | $2.13M | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $346.7K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Cangnan Rongfu Housewares Co., Ltd. | 中国 | 16 | $307.4K | 尼龙短纤纱、合成单丝纱线 |
| Yiwu Seaward Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $250.5K | 其他娱乐用品、牙科造型制剂 |
| Tianjin Jiachuan Carpet Co., Ltd. | 中国 | 5 | $115.0K | 其他纺织铺地制品、硫化橡胶地板 |
| Jintu Handicraft Factory | 中国 | 8 | $94.2K | 扫帚刷子、塑料餐具 |
| Guangdong Kelian Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.4K | 电热器具零件、其他家用电动热器 |
| Yiwu Connecting Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongyang Hangxiao Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.5K | 其他电气设备、其他家用电动热器 |
| Nam Ngai Hong Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $11.4K | 塑料文具、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 尼龙短纤纱 | CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 尼龙短纤纱 | CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 尼龙短纤纱 | CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD | 中国 | $786 |
| 2026-04-28 | 尼龙短纤纱 | CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 尼龙短纤纱 | CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD | 中国 | $771 |
| 2026-04-28 | 尼龙短纤纱 | CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 尼龙短纤纱 | CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD | 中国 | $771 |
| 2026-04-28 | 尼龙短纤纱 | CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD | 中国 | $786 |
| 2026-04-20 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG SHUANGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG SHUANGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |