Thien Sao Kim Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 扫帚刷子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thiên Sao Kim

201
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $121.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $125.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $108.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $207.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $115.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $121.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $101.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $75.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $124.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $125.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $108.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $116.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $207.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312442966
企查查编码QVNUG7Q8Y4
成立日期2013-09-03
联系地址1/5 Đường 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THIÊN SAO KIM
企业英文名称THIEN SAO KIM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/5 Đường 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02862616739
传真02862616737
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
550911尼龙短纤纱
730640不锈钢焊管
570500其他纺织铺地制品
392610塑料文具
392690其他塑料制品
854370其他电气设备
481910瓦楞纸箱
732399其他钢铁家用品
392410塑料餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国197$3.74M
泰国4$11.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Shuangyuan Industry & Trade Co., Ltd.中国90$2.13M扫帚刷子、塑料家用制品
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国20$346.7K其他塑料制品、阀门龙头
Cangnan Rongfu Housewares Co., Ltd.中国16$307.4K尼龙短纤纱、合成单丝纱线
Yiwu Seaward Technology Co., Ltd.中国19$250.5K其他娱乐用品、牙科造型制剂
Tianjin Jiachuan Carpet Co., Ltd.中国5$115.0K其他纺织铺地制品、硫化橡胶地板
Jintu Handicraft Factory中国8$94.2K扫帚刷子、塑料餐具
Guangdong Kelian Electrical Appliance Co., Ltd.中国6$80.4K电热器具零件、其他家用电动热器
Yiwu Connecting Import & Export Co., Ltd.中国4$60.4K玩具模型、其他塑料制品
Dongyang Hangxiao Electrical Appliance Co., Ltd.中国4$50.5K其他电气设备、其他家用电动热器
Nam Ngai Hong Co., Ltd.泰国4$11.4K塑料文具、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28尼龙短纤纱CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD中国$9.9K
2026-04-28尼龙短纤纱CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD中国$9.5K
2026-04-28尼龙短纤纱CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD中国$786
2026-04-28尼龙短纤纱CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD中国$9.5K
2026-04-28尼龙短纤纱CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD中国$771
2026-04-28尼龙短纤纱CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD中国$9.9K
2026-04-28尼龙短纤纱CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD中国$771
2026-04-28尼龙短纤纱CANGNAN RONGFU HOUSEWARES CO LTD中国$786
2026-04-20扫帚刷子ZHEJIANG SHUANGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$3.3K
2026-04-20扫帚刷子ZHEJIANG SHUANGYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Thien Sao Kim Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →