Duc Bao An Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐứC BảO AN
29
进口笔数
0
出口笔数
$711.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108950416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV83TE9T |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | số 14 phố Chu Huy Mân, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC BẢO AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 14 phố Chu Huy Mân, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84984809224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $711.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou You 2 Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $317.8K | 空调机零件、其他车辆零件 |
| Wuxi Shuangniao Technology Inc. | 中国 | 6 | $249.1K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Shanghai Sanji International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.9K | 空调机零件、车辆悬挂零件 |
| Wuxi Shuangniao Technology Inc. | 加拿大 | 1 | $46.7K | 制冷压缩机 |
| Guangzhou Quan Zheng Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.6K | 空调机零件、车辆散热器 |
| Guangdong Quanzheng Micro Thermal Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他车辆零件、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-01-23 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-01-23 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $645 |
| 2026-01-23 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-01-23 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-01-23 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-01-23 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-01-23 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-01-23 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-01-23 | 空调机零件 | GUANGZHOU YOU 2 TRADING CO LTD | 中国 | $488 |