Gold Time International Trading & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thương Mại Quốc Tế Gold Time

15
进口笔数
9
出口笔数
$5.17M
进口金额
$109.6K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2025-12-16
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.83M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 1 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50 · 1 笔出口 $980 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-06进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $678.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.9K · 1 笔出口 $315 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.83M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 1 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50 · 1 笔出口 $980 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-06进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.0K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $678.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.9K · 1 笔出口 $315 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104379495
企查查编码QVNDVQVD26
成立日期2010-01-14
联系地址Số 34, ngõ 103, đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ GOLD TIME
企业英文名称GOLD TIME INTERNATIONAL TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34, ngõ 103, đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+84904554832
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
854370其他电气设备
854390电气设备零件
846721电动手钻
850440静止变流器
853710电力控制板
900510双筒望远镜
903020示波器

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
854370其他电气设备
854390电气设备零件
846721电动手钻
853710电力控制板
903020示波器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典9$3.48M
美国5$1.69M
中国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$72.8K
瑞典7$36.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Live Data International Pte. Ltd.新加坡5$3.48M其他电气设备、其他自动数据处理系统
JV Corp Orate Services Pvt. Ltd.美国1$937.5K水净化机械、工业机器人
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡1$678.0K通信设备、其他电视摄像机
TBV Trading Pte. Ltd.新加坡1$39.0K其他电视摄像机、非医用X射线设备
Luna Optics, Inc.美国1$33.9K双筒望远镜、光学望远镜
4Intelligence AB瑞典5$4.5K非航空导航仪、静止变流器
Luna Optics美国1$500双筒望远镜

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TBV Trading Pte. Ltd.新加坡1$39.0K其他电视摄像机
Luna Optics, Inc.美国1$33.9K其他电视摄像机、光学望远镜
Live Data International Pte. Ltd.新加坡5$33.6K其他电气设备、电气设备零件
4Intelligence AB瑞典2$3.1K其他电气设备、电动手钻

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17其他电视摄像机LUNA OPTICS INC美国$33.9K
2025-10-22其他电视摄像机Sing Global Trade Pte. Ltd.美国$678.0K
2025-03-21示波器4INTELLIGENCE AB瑞典$3.0K
2025-02-17双筒望远镜LUNA OPTICS美国$500
2024-12-23电气设备零件LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD瑞典$980
2024-12-23电气设备零件LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD瑞典$980
2024-12-23电气设备零件LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD瑞典$980
2024-12-23电气设备零件LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD瑞典$980
2024-10-17其他电视摄像机TBV TRADING PTE LTD美国$39.0K
2024-07-30电气设备零件LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD瑞典$980

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16其他电视摄像机LUNA OPTICS INC美国$33.9K
2025-11-12电力控制板LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD瑞典$315
2025-05-19示波器4INTELLIGENCE AB瑞典$3.0K
2024-10-21电气设备零件LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD瑞典$980
2024-10-21电气设备零件LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD瑞典$980
2024-10-21电气设备零件LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD瑞典$980
2024-10-21电气设备零件LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD瑞典$980
2024-08-19其他电视摄像机TBV TRADING PTE LTD美国$39.0K
2024-05-23电气设备零件LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD瑞典$980
2024-05-23电气设备零件LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD瑞典$25.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gold Time International Trading & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →