Gold Time International Trading & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thương Mại Quốc Tế Gold Time
- Facebook1
15
进口笔数
9
出口笔数
$5.17M
进口金额
$109.6K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2025-12-16
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104379495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVQVD26 |
| 成立日期 | 2010-01-14 |
| 联系地址 | Số 34, ngõ 103, đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ GOLD TIME |
| 企业英文名称 | GOLD TIME INTERNATIONAL TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34, ngõ 103, đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84904554832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 903020 | 示波器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903020 | 示波器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 9 | $3.48M |
| 美国 | 5 | $1.69M |
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $72.8K |
| 瑞典 | 7 | $36.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Live Data International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.48M | 其他电气设备、其他自动数据处理系统 |
| JV Corp Orate Services Pvt. Ltd. | 美国 | 1 | $937.5K | 水净化机械、工业机器人 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $678.0K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| TBV Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39.0K | 其他电视摄像机、非医用X射线设备 |
| Luna Optics, Inc. | 美国 | 1 | $33.9K | 双筒望远镜、光学望远镜 |
| 4Intelligence AB | 瑞典 | 5 | $4.5K | 非航空导航仪、静止变流器 |
| Luna Optics | 美国 | 1 | $500 | 双筒望远镜 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBV Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39.0K | 其他电视摄像机 |
| Luna Optics, Inc. | 美国 | 1 | $33.9K | 其他电视摄像机、光学望远镜 |
| Live Data International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $33.6K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| 4Intelligence AB | 瑞典 | 2 | $3.1K | 其他电气设备、电动手钻 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他电视摄像机 | LUNA OPTICS INC | 美国 | $33.9K |
| 2025-10-22 | 其他电视摄像机 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 美国 | $678.0K |
| 2025-03-21 | 示波器 | 4INTELLIGENCE AB | 瑞典 | $3.0K |
| 2025-02-17 | 双筒望远镜 | LUNA OPTICS | 美国 | $500 |
| 2024-12-23 | 电气设备零件 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 瑞典 | $980 |
| 2024-12-23 | 电气设备零件 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 瑞典 | $980 |
| 2024-12-23 | 电气设备零件 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 瑞典 | $980 |
| 2024-12-23 | 电气设备零件 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 瑞典 | $980 |
| 2024-10-17 | 其他电视摄像机 | TBV TRADING PTE LTD | 美国 | $39.0K |
| 2024-07-30 | 电气设备零件 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 瑞典 | $980 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他电视摄像机 | LUNA OPTICS INC | 美国 | $33.9K |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 瑞典 | $315 |
| 2025-05-19 | 示波器 | 4INTELLIGENCE AB | 瑞典 | $3.0K |
| 2024-10-21 | 电气设备零件 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 瑞典 | $980 |
| 2024-10-21 | 电气设备零件 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 瑞典 | $980 |
| 2024-10-21 | 电气设备零件 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 瑞典 | $980 |
| 2024-10-21 | 电气设备零件 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 瑞典 | $980 |
| 2024-08-19 | 其他电视摄像机 | TBV TRADING PTE LTD | 美国 | $39.0K |
| 2024-05-23 | 电气设备零件 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 瑞典 | $980 |
| 2024-05-23 | 电气设备零件 | LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD | 瑞典 | $25.5K |