Sonix Vina Electronic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 441 笔 · 主营 音频设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử SONIX VINA

441
进口笔数
71
出口笔数
$5.10M
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $163.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $138.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.7K · 4 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.8K · 3 笔出口 $165.4K · 1 笔2024-10进口 $56.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $161.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $169.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $224.8K · 10 笔出口 $38.0K · 3 笔2026-04进口 $76.3K · 7 笔出口 $15.9K · 1 笔2026-05进口 $105.1K · 17 笔出口 $100.9K · 14 笔2026-06进口 $112.4K · 11 笔出口 $34.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $163.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $138.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $65.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $109.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.7K · 4 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.8K · 3 笔出口 $165.4K · 1 笔2024-10进口 $56.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $161.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $169.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $224.8K · 10 笔出口 $38.0K · 3 笔2026-04进口 $76.3K · 7 笔出口 $15.9K · 1 笔2026-05进口 $105.1K · 17 笔出口 $100.9K · 14 笔2026-06进口 $112.4K · 11 笔出口 $34.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号2902036946
企查查编码QVNWDKHMG7
成立日期2020-01-22
联系地址Xóm 11, Xã Nghi Xá, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SONIX VINA
企业英文名称SONIX VINA ELECTRONIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 11, Xã Trung Lộc, Nghệ An
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
电话+84965028880
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851890音频设备零件
732690其他钢铁制品
850511金属永磁体
390740聚碳酸酯
848071橡塑模具
390810初级形态聚酰胺
390890其他聚酰胺
390799其他饱和聚酯
390769初级形态PET(<78ml/g)
540761聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851890音频设备零件
848071橡塑模具
850511金属永磁体
732690其他钢铁制品
846222数控金属折弯机
903180其他测量仪器
960810圆珠笔
390740聚碳酸酯
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国385$4.36M
中国70$612.2K
越南7$100.8K
美国5$24.0K
日本2$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$1.95M
韩国17$267.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonix Electronics Co., Ltd.韩国364$3.95M音频设备零件、其他钢铁制品
Sonix Electronics Co., Ltd.越南20$470.4K音频设备零件、其他塑料制品
Sonix Electronics Co., Ltd.中国25$306.1K金属永磁体、音频设备零件
Sonix Co., Ltd.中国17$147.5K带接头绝缘电线、金属永磁体
Sonix Co., Ltd.越南3$82.4K其他电子IC、音频设备零件
Fuan Vietnam Technology Co., Ltd.越南3$63.3K其他塑料制品、圆珠笔
SYENSQO ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡3$28.0K氢醌及其盐、醚酚衍生物
Beijing Oriental Magsource New Material Co., Ltd.中国2$17.6K金属永磁体
Ruijin Mag Technology (Beijing) Co., Ltd.中国1$10.1K金属永磁体、非泡沫塑料片
Seyang Polymer Co., Ltd.韩国2$7.6K其他聚酰胺、其他饱和聚酯

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonix Electronics Co., Ltd.越南49$1.86M音频设备零件、其他塑料制品
Sonix Electronics Co., Ltd.韩国17$267.3K橡塑模具、其他电子IC
Fuan Vietnam Technology Co., Ltd.越南5$88.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 441)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非瓦楞折叠盒Fuan Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-26其他塑料制品Fuan Vietnam Technology Co., Ltd.越南$10.7K
2026-06-26印刷标签Fuan Vietnam Technology Co., Ltd.越南$55
2026-06-26音频设备零件Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-06-26音频设备零件Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-06-26瓦楞纸箱Fuan Vietnam Technology Co., Ltd.越南$412
2026-06-26瓦楞纸箱Fuan Vietnam Technology Co., Ltd.越南$506
2026-06-24音频设备零件Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-06-24音频设备零件Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-06-19音频设备零件Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$3.7K

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Fuan Vietnam Technology Co., Ltd.越南$34.8K
2026-05-12橡塑模具Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-05-12橡塑模具Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-05-12橡塑模具Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-05-12橡塑模具Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-05-12金属永磁体Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-05-12橡塑模具Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-05-12橡塑模具Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-05-12橡塑模具Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-05-12金属永磁体Sonix Electronics Co., Ltd.韩国$45.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sonix Vina Electronic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →