Vuong Thanh Lam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 木棺
越南 · 在业
本地名:Công ty CP Vương Thanh Lâm
8
进口笔数
0
出口笔数
$88.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602085870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13M337S |
| 成立日期 | 2009-09-21 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty CP Vương Thanh Lâm |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 10/2, QL1, Kp1, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Trồng rừng. Khai thác gỗ rừng trồng. Chế biến gỗ. Mua bán cây giống. Sản xuất gạch bằng lò nung tuynen. San lấp mặt bằng. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện đến dưới 35 KV. Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa. Nuôi trồng thủy sản. Vận tải hàng hóa đường bộ, đường thủy. Chăn nuôi gia súc, gia cầm. Mua bán vật liệu xây dựng, sản phẩm từ gỗ, hàng trang trí nội thất, hàng kim khí điện máy, hàng nông sản (đối với hạt điều và bông vải phải thực hiện theo Quyết định số 80/2002/QĐ-TTg ngày 24/6/2002 của Thủ tướng Chính phủ), lâm sản, thủy hải sản./. (không chế biến, sản xuất, chăn nuôi, chứa hàng tại trụ sở) |
| 电话 | +842513987575 |
| 传真 | 0613983535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442120 | 木棺 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $88.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Ana Industries Co., Ltd. | 中国 | 6 | $54.6K | 其他钢铁制品、木制品 |
| Jiashan Tianxiang Plastic Craft Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 贱金属配件、塑料配件 |
| Juson Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 木棺、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他车辆 | WUXI ANA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-05-06 | 木棺 | WUXI ANA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-05-06 | 木棺 | WUXI ANA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-06 | 木棺 | WUXI ANA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-05-06 | 木棺 | WUXI ANA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-06 | 木棺 | WUXI ANA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-06 | 其他钢铁制品 | WUXI ANA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-06 | 塑料装饰品 | JIASHAN TIANXIANG PLASTIC CRAFT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-01-06 | 其他钢铁制品 | JIASHAN TIANXIANG PLASTIC CRAFT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-01-06 | 贱金属配件 | JIASHAN TIANXIANG PLASTIC CRAFT CO LTD | 中国 | $1.3K |