Bac Ha Industrial Gas Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 844 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần khí công nghiệp Bắc hà
844
进口笔数
437
出口笔数
$5.34M
进口金额
$1.80M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101218066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKN89VM |
| 成立日期 | 2002-03-08 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 484 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP BẮC HÀ |
| 企业英文名称 | BAC HA INDUSTRIAL GAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 484 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842438784565 |
| 传真 | 02438274264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280421 | 氩气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280430 | 氮 |
| 280421 | 氩气 |
| 281420 | 氨水 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 841 | $5.34M |
| 澳大利亚 | 3 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 431 | $1.78M |
| 柬埔寨 | 1 | $3.1K |
| 泰国 | 2 | $32 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Zhongke Jiehua Gas Co., Ltd. | 中国 | 543 | $2.68M | 二氧化碳 |
| Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd. | 中国 | 260 | $1.92M | 氩气、二氧化碳 |
| Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 30 | $674.6K | 二氧化碳、喷砂机 |
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| TCC New Energy & General Machinery Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $16.5K | 涡轮机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiangsu Huazhong Gas Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 运输集装箱、氩气 |
| Linde (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 3 | $90 | 二氧化碳、钢制气罐 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 357 | $1.71M | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $50.6K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| SQ Holdings Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $38.5K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Yan Wang Xing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 二氧化碳、氧 |
| Linde (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 4 | $96 | 50-300升容器、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 844)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-25 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-24 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-24 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 二氧化碳 | YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 437)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化碳 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 二氧化碳 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-29 | 氮 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $633 |
| 2026-04-29 | 氮 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $633 |
| 2026-04-29 | 二氧化碳 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 氮 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $633 |
| 2026-04-27 | 二氧化碳 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 氮 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $981 |
| 2026-04-27 | 二氧化碳 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 氮 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $981 |