Bac Ha Industrial Gas Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 844 笔 · 主营 二氧化碳

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần khí công nghiệp Bắc hà

844
进口笔数
437
出口笔数
$5.34M
进口金额
$1.80M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $454.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.5K · 4 笔出口 $10.0K · 3 笔2023-09进口 $40.9K · 5 笔出口 $16.9K · 4 笔2023-10进口 $32.5K · 4 笔出口 $26.4K · 7 笔2023-11进口 $93.2K · 14 笔出口 $33.8K · 8 笔2023-12进口 $94.8K · 15 笔出口 $28.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 7 笔2024-03进口 $55.8K · 12 笔出口 $27.4K · 6 笔2024-04进口 $103.3K · 17 笔出口 $27.5K · 7 笔2024-05进口 $201.0K · 28 笔出口 $31.9K · 8 笔2024-06进口 $382.9K · 54 笔出口 $24.0K · 7 笔2024-07进口 $125.5K · 33 笔出口 $33.4K · 8 笔2024-08进口 $82.0K · 30 笔出口 $41.6K · 11 笔2024-09进口 $128.6K · 28 笔出口 $27.4K · 7 笔2024-10进口 $222.4K · 37 笔出口 $35.3K · 8 笔2024-11进口 $130.0K · 30 笔出口 $35.5K · 8 笔2024-12进口 $100.7K · 26 笔出口 $48.2K · 12 笔2025-01进口 $24.4K · 11 笔出口 $45.5K · 12 笔2025-02进口 $41.0K · 6 笔出口 $53.0K · 12 笔2025-03进口 $109.5K · 18 笔出口 $62.2K · 13 笔2025-04进口 $127.3K · 25 笔出口 $62.2K · 13 笔2025-05进口 $107.9K · 24 笔出口 $67.8K · 13 笔2025-06进口 $112.9K · 32 笔出口 $44.0K · 8 笔2025-07进口 $222.9K · 45 笔出口 $51.7K · 13 笔2025-08进口 $248.0K · 47 笔出口 $53.4K · 10 笔2025-09进口 $454.9K · 45 笔出口 $52.4K · 13 笔2025-10进口 $172.2K · 29 笔出口 $35.1K · 9 笔2025-11进口 $199.0K · 30 笔出口 $52.0K · 11 笔2025-12进口 $222.9K · 31 笔出口 $60.4K · 14 笔2026-01进口 $150.9K · 26 笔出口 $61.9K · 11 笔2026-02进口 $155.0K · 1 笔出口 $68.2K · 17 笔2026-03进口 $97.9K · 26 笔出口 $95.3K · 32 笔2026-04进口 $448.0K · 26 笔出口 $152.8K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.5K · 4 笔出口 $10.0K · 3 笔2023-09进口 $40.9K · 5 笔出口 $16.9K · 4 笔2023-10进口 $32.5K · 4 笔出口 $26.4K · 7 笔2023-11进口 $93.2K · 14 笔出口 $33.8K · 8 笔2023-12进口 $94.8K · 15 笔出口 $28.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 7 笔2024-03进口 $55.8K · 12 笔出口 $27.4K · 6 笔2024-04进口 $103.3K · 17 笔出口 $27.5K · 7 笔2024-05进口 $201.0K · 28 笔出口 $31.9K · 8 笔2024-06进口 $382.9K · 54 笔出口 $24.0K · 7 笔2024-07进口 $125.5K · 33 笔出口 $33.4K · 8 笔2024-08进口 $82.0K · 30 笔出口 $41.6K · 11 笔2024-09进口 $128.6K · 28 笔出口 $27.4K · 7 笔2024-10进口 $222.4K · 37 笔出口 $35.3K · 8 笔2024-11进口 $130.0K · 30 笔出口 $35.5K · 8 笔2024-12进口 $100.7K · 26 笔出口 $48.2K · 12 笔2025-01进口 $24.4K · 11 笔出口 $45.5K · 12 笔2025-02进口 $41.0K · 6 笔出口 $53.0K · 12 笔2025-03进口 $109.5K · 18 笔出口 $62.2K · 13 笔2025-04进口 $127.3K · 25 笔出口 $62.2K · 13 笔2025-05进口 $107.9K · 24 笔出口 $67.8K · 13 笔2025-06进口 $112.9K · 32 笔出口 $44.0K · 8 笔2025-07进口 $222.9K · 45 笔出口 $51.7K · 13 笔2025-08进口 $248.0K · 47 笔出口 $53.4K · 10 笔2025-09进口 $454.9K · 45 笔出口 $52.4K · 13 笔2025-10进口 $172.2K · 29 笔出口 $35.1K · 9 笔2025-11进口 $199.0K · 30 笔出口 $52.0K · 11 笔2025-12进口 $222.9K · 31 笔出口 $60.4K · 14 笔2026-01进口 $150.9K · 26 笔出口 $61.9K · 11 笔2026-02进口 $155.0K · 1 笔出口 $68.2K · 17 笔2026-03进口 $97.9K · 26 笔出口 $95.3K · 32 笔2026-04进口 $448.0K · 26 笔出口 $152.8K · 38 笔

工商档案

企业注册号0101218066
企查查编码QVNRKN89VM
成立日期2002-03-08
联系地址Số 3 ngõ 484 đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP BẮC HÀ
企业英文名称BAC HA INDUSTRIAL GAS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 ngõ 484 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842438784565
传真02438274264
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281121二氧化碳
280421氩气
731100钢制气罐
842139气体过滤机械
840510气体发生器
841490泵及压缩机零件
842290机械零件
902580组合测量仪器
902720色谱仪
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
281121二氧化碳
280430
280421氩气
281420氨水
731100钢制气罐
961700真空瓶及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国841$5.34M
澳大利亚3$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南431$1.78M
柬埔寨1$3.1K
泰国2$32

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Zhongke Jiehua Gas Co., Ltd.中国543$2.68M二氧化碳
Kunming Binhui Business Trading Co., Ltd.中国260$1.92M氩气、二氧化碳
Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd.中国30$674.6K二氧化碳、喷砂机
Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd.中国6$40.7K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
TCC New Energy & General Machinery Co., Ltd.坦桑尼亚1$16.5K涡轮机零件、非泡沫橡胶密封件
Jiangsu Huazhong Gas Co., Ltd.中国1$5.4K运输集装箱、氩气
Linde (Thailand) Public Company Limited泰国3$90二氧化碳、钢制气罐

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南357$1.71M二氧化碳、塑料包装箱
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南61$50.6K其他光学元件、其他塑料制品
SQ Holdings Vietnam Co., Ltd.越南14$38.5K自粘塑料卷、其他塑料制品
Yan Wang Xing Co., Ltd.越南1$3.1K二氧化碳、氧
Linde (Thailand) Public Company Limited泰国4$9650-300升容器、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 844)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$8.3K
2026-04-25二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$8.3K
2026-04-24二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$10.7K
2026-04-24二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$10.7K
2026-04-23二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$2.8K
2026-04-23二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$2.8K
2026-04-22二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$11.0K
2026-04-22二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$11.0K
2026-04-21二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$5.5K
2026-04-21二氧化碳YUNNAN ZHONGKE JIEHUA GAS CO., LTD中国$2.5K

出口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29二氧化碳PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$4.2K
2026-04-29二氧化碳PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$4.2K
2026-04-29CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$633
2026-04-29CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$633
2026-04-29二氧化碳PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$4.2K
2026-04-28CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$633
2026-04-27二氧化碳PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$4.3K
2026-04-27CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$981
2026-04-27二氧化碳PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD越南$4.3K
2026-04-27CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$981

相关企业 · 同类产品

Bac Ha Industrial Gas Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →