Amelia Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AMELIA
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$2.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316900938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PJJPQD |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AMELIA |
| 企业英文名称 | AMELIA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84769633640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 19 | $1.73M |
| 越南 | 6 | $445.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $2.44M | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| HK Shangdao International Investment Management Ltd. | 中国香港 | 2 | $60.7K | 其他护肤品、口腔卫生产品 |
| PEPWELL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $8.1K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | HONG KONG YUYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | HONG KONG YUYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $13.2K |
| 2026-04-06 | 口腔卫生产品 | HONG KONG YUYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | HONG KONG YUYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $4.4K |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | HONG KONG YUYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $77 |
| 2026-04-06 | 个人除臭剂 | HONG KONG YUYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $630 |
| 2026-04-06 | 其他护肤品 | HONG KONG YUYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $43.9K |
| 2026-04-06 | 其他护发品 | HONG KONG YUYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $5 |
| 2026-04-06 | 个人除臭剂 | HONG KONG YUYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-06 | 口腔卫生产品 | HONG KONG YUYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $26.0K |