Thanh Tin Stainless Steel Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM THéP KHôNG Gỉ THàNH TíN
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$2.97M
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316490008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DKEM4U |
| 成立日期 | 2020-09-21 |
| 联系地址 | 118/72 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM THÉP KHÔNG GỈ THÀNH TÍN |
| 企业英文名称 | THANH TIN STAINLESS STEEL TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Chu Văn An, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909371262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $2.91M |
| 日本 | 3 | $62.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 51 | $1.25M | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Cong Ty Benkan Corporation | 越南 | 44 | $1.25M | 冷轧不锈钢、硅铁(>55%硅) |
| Benkan Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 10 | $380.0K | 不锈钢焊管、无缝钢管 |
| CONG TY BENKAN CORP | 日本 | 3 | $62.0K | 冷轧不锈钢、低碳锰铁 |
| CONG TY TNHH MTV BENKAN VIET NAM (MST:1101458870) | 越南 | 1 | $31.0K | 低碳锰铁、硅铁(>55%硅) |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $23.8K |
| 2026-04-12 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-12 | 冷轧不锈钢 | CONG TY BENKAN CORP | 日本 | $15.5K |
| 2026-03-19 | 冷轧不锈钢 | CONG TY BENKAN CORP | 日本 | $15.5K |
| 2026-03-12 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-05 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $11.9K |
| 2026-03-05 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $6.8K |
| 2026-02-09 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH MTV BENKAN VIET NAM (MST:1101458870) | 越南 | $31.0K |
| 2026-02-05 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $6.8K |
| 2026-02-05 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $11.9K |