Thanh Tin Stainless Steel Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 冷轧不锈钢

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM THéP KHôNG Gỉ THàNH TíN

0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$2.97M
出口金额
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316490008
企查查编码QVN2DKEM4U
成立日期2020-09-21
联系地址118/72 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM THÉP KHÔNG GỈ THÀNH TÍN
企业英文名称THANH TIN STAINLESS STEEL TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25 Chu Văn An, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0909371262
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
722020冷轧不锈钢
722090不锈钢平板轧材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南106$2.91M
日本3$62.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南51$1.25M其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Cong Ty Benkan Corporation越南44$1.25M冷轧不锈钢、硅铁(>55%硅)
Benkan Vietnam One Member Limited Liability Company越南10$380.0K不锈钢焊管、无缝钢管
CONG TY BENKAN CORP日本3$62.0K冷轧不锈钢、低碳锰铁
CONG TY TNHH MTV BENKAN VIET NAM (MST:1101458870)越南1$31.0K低碳锰铁、硅铁(>55%硅)

近期贸易明细

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12冷轧不锈钢CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$23.8K
2026-04-12冷轧不锈钢CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$6.8K
2026-04-12冷轧不锈钢CONG TY BENKAN CORP日本$15.5K
2026-03-19冷轧不锈钢CONG TY BENKAN CORP日本$15.5K
2026-03-12冷轧不锈钢CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$6.8K
2026-03-05冷轧不锈钢CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$11.9K
2026-03-05冷轧不锈钢CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$6.8K
2026-02-09冷轧不锈钢CONG TY TNHH MTV BENKAN VIET NAM (MST:1101458870)越南$31.0K
2026-02-05冷轧不锈钢CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$6.8K
2026-02-05冷轧不锈钢CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$11.9K

相关企业 · 同类产品

Thanh Tin Stainless Steel Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →