Le Huynh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM Lê HUỳNH

29
进口笔数
0
出口笔数
$831.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $213.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $136.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $213.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $136.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311978987
企查查编码QVN37425VS
成立日期2012-09-24
联系地址80/20 Bà Huyện Thanh Quan, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM LÊ HUỲNH
企业英文名称TM LE HUYNH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址80/20 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84839316890
邮箱ngoclieu297@yahoo.com
传真0839317963
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853110电气信号装置
853650其他电气开关
853710电力控制板
902000呼吸器具
854370其他电气设备
392690其他塑料制品
852589其他电视摄像机
85364160伏以下继电器
853720高压控制板
902580组合测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$330.2K
加拿大9$268.8K
韩国8$157.7K
墨西哥6$50.1K
英国3$13.6K
以色列1$4.4K
新加坡1$3.8K
中国台湾2$2.0K
意大利2$814

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mircom Technologies Ltd.加拿大7$261.5K电气信号装置、信号装置零件
Shenzhen Orvibo Technology Co., Ltd.中国2$150.7K其他电气开关、其他电视摄像机
Orvibo Technology Hong Kong Co., Ltd.中国1$127.5K其他电气开关、其他金属锁
Dobu Life Tech Co., Ltd.韩国6$126.8K呼吸器具、第90章仪器零件
LF International Ltd.加拿大3$70.2K其他诊断试剂、电气信号装置
LF International Ltd.中国2$48.6K注塑机、混合机
Dobu Mask Inc.韩国1$16.6K呼吸器具
Dobu Inc.韩国1$14.3K呼吸器具、其他塑料制品
Acclaim Systems Pte. Ltd.新加坡2$8.2K电气信号装置、氟代烃衍生物
Lavastica International B.V.荷兰1$3.5K电气信号装置、信号装置零件

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24电气信号装置LF INTERNATIONAL LTD加拿大$6.0K
2025-12-09其他钢铁制品LF INTERNATIONAL LTD加拿大$150
2025-12-09电力控制板LF INTERNATIONAL LTD加拿大$2.1K
2025-12-09电力控制板LF INTERNATIONAL LTD加拿大$1.4K
2025-12-09电力控制板LF INTERNATIONAL LTD加拿大$2.6K
2025-12-09高压控制板LF INTERNATIONAL LTD加拿大$250
2025-12-09电力控制板LF INTERNATIONAL LTD加拿大$6.8K
2025-12-09其他电气开关LF INTERNATIONAL LTD加拿大$1.9K
2025-12-09电气信号装置LF INTERNATIONAL LTD加拿大$1.5K
2025-12-09电气信号装置LF INTERNATIONAL LTD加拿大$4.1K

相关企业 · 同类产品

Le Huynh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →