Le Huynh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Lê HUỳNH
29
进口笔数
0
出口笔数
$831.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311978987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37425VS |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | 80/20 Bà Huyện Thanh Quan, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM LÊ HUỲNH |
| 企业英文名称 | TM LE HUYNH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/20 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84839316890 |
| 邮箱 | ngoclieu297@yahoo.com |
| 传真 | 0839317963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $330.2K |
| 加拿大 | 9 | $268.8K |
| 韩国 | 8 | $157.7K |
| 墨西哥 | 6 | $50.1K |
| 英国 | 3 | $13.6K |
| 以色列 | 1 | $4.4K |
| 新加坡 | 1 | $3.8K |
| 中国台湾 | 2 | $2.0K |
| 意大利 | 2 | $814 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mircom Technologies Ltd. | 加拿大 | 7 | $261.5K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Shenzhen Orvibo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.7K | 其他电气开关、其他电视摄像机 |
| Orvibo Technology Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127.5K | 其他电气开关、其他金属锁 |
| Dobu Life Tech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $126.8K | 呼吸器具、第90章仪器零件 |
| LF International Ltd. | 加拿大 | 3 | $70.2K | 其他诊断试剂、电气信号装置 |
| LF International Ltd. | 中国 | 2 | $48.6K | 注塑机、混合机 |
| Dobu Mask Inc. | 韩国 | 1 | $16.6K | 呼吸器具 |
| Dobu Inc. | 韩国 | 1 | $14.3K | 呼吸器具、其他塑料制品 |
| Acclaim Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.2K | 电气信号装置、氟代烃衍生物 |
| Lavastica International B.V. | 荷兰 | 1 | $3.5K | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 电气信号装置 | LF INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $6.0K |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | LF INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $150 |
| 2025-12-09 | 电力控制板 | LF INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.1K |
| 2025-12-09 | 电力控制板 | LF INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-12-09 | 电力控制板 | LF INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $2.6K |
| 2025-12-09 | 高压控制板 | LF INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $250 |
| 2025-12-09 | 电力控制板 | LF INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $6.8K |
| 2025-12-09 | 其他电气开关 | LF INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $1.9K |
| 2025-12-09 | 电气信号装置 | LF INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $1.5K |
| 2025-12-09 | 电气信号装置 | LF INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $4.1K |