TMT Furniture Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NộI THấT TMT
104
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316262234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1KTAD0 |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | 384/25 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NỘI THẤT TMT |
| 企业英文名称 | TMT FURNITURE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 384/25 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977388707 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $1.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BXD Tianjin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 74 | $695.7K | 可调转椅、金属框架座椅 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 21 | $233.0K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Hebei Changxin Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $73.4K | 可调转椅、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 金属框架软垫椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $41.4K |
| 2025-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | BXD TIANJIN IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $254 |
| 2025-04-17 | 汽车座椅零件 | BXD TIANJIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $448 |
| 2025-04-17 | 发泡床垫 | BXD TIANJIN IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-17 | 汽车座椅零件 | BXD TIANJIN IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-17 | 汽车座椅零件 | BXD TIANJIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-17 | 贱金属脚轮 | BXD TIANJIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-17 | 汽车座椅零件 | BXD TIANJIN IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $128 |
| 2025-04-10 | 汽车座椅零件 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $42 |
| 2025-04-10 | 木制转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $560 |