Tire Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LốP VIệT NAM
43
进口笔数
0
出口笔数
$5.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108535240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1M3KBV |
| 成立日期 | 2018-12-04 |
| 联系地址 | Số 210 khu Yên Sơn, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỐP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIRE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 210 khu Yên Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84865481395 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $5.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai'an Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 17 | $3.43M | 工业充气轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Zhongce Rubber (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.01M | 工业充气轮胎、农用充气轮胎 |
| Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd. | 中国 | 11 | $581.0K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Zhongce Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $345.3K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Xiamen XY Information Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $200 | 印刷标签、其他离心泵 |
| Xiamen Abu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135 | 非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 工业充气轮胎 | HAIAN RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $172.8K |
| 2026-03-27 | 工业充气轮胎 | HAIAN RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $86.4K |
| 2026-03-16 | 工业充气轮胎 | HAIAN RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $518.4K |
| 2026-02-11 | 工业充气轮胎 | ZHONGCE RUBBER (TIANJIN) CO. LTD. | 中国 | $69.8K |
| 2026-02-11 | 工业充气轮胎 | ZHONGCE RUBBER (TIANJIN) CO. LTD. | 中国 | $54.0K |
| 2026-01-23 | 工业充气轮胎 | HAIAN RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $259.2K |
| 2026-01-08 | 工业充气轮胎 | HAIAN RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $86.4K |
| 2025-12-26 | 工业充气轮胎 | HAIAN RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $86.4K |
| 2025-11-10 | 工业充气轮胎 | HAIAN RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $172.8K |
| 2025-10-30 | 工业充气轮胎 | ZHONGCE RUBBER (TIANJIN) CO.,LTD. | 中国 | $107.9K |