Data Design Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Kế - XâY DựNG DATA
4
进口笔数
34
出口笔数
$369.1K
进口金额
$865.9K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-03-06
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314754086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5USW7Y |
| 成立日期 | 2017-11-23 |
| 联系地址 | 20 Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ - XÂY DỰNG DATA |
| 企业英文名称 | DATA DESIGN - CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 20 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 02862757005 |
| 邮箱 | anh.nq@datacons.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $167.8K |
| 中国 | 2 | $119.8K |
| 加拿大 | 1 | $81.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $628.1K |
| 中国香港 | 22 | $228.2K |
| 英国 | 3 | $8.8K |
| 美国 | 1 | $860 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SENKAR TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $167.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Solar First Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.7K | 其他钢铁结构体、光伏组件 |
| Jyga Technologies Inc. | 加拿大 | 2 | $81.7K | 其他农林机械、农用机械零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $564.1K | 大功率晶体管、氢 |
| GIOTTO DONGGUAN GROUP LTD | 中国香港 | 20 | $185.8K | 其他水泥制品 |
| Giotto Dongguan Group Ltd. | 越南 | 7 | $64.0K | 其他水泥制品 |
| GIOTTO DONGGUAN GROUP LIMITED | 中国 | 2 | $42.4K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Giotto Dongguan Group Ltd. | 英国 | 3 | $8.8K | 其他塑料制品 |
| Azek Co. | 美国 | 1 | $860 | 涂层钢丝制品、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 液体流量计 | Jyga Technologies Inc. | 中国 | $159 |
| 2026-07-14 | 铝制结构体及部件 | Solar First Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.9K |
| 2026-07-14 | 其他钢铁结构体 | Solar First Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $95.5K |
| 2026-07-14 | 其他硫化橡胶制品 | Solar First Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $282 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | SENKAR TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 德国 | $439 |
| 2026-06-26 | 塑料管件 | SENKAR TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 德国 | $4.5K |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | SENKAR TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 德国 | $13.3K |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | SENKAR TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 德国 | $26.6K |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | SENKAR TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 德国 | $686 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | SENKAR TECHNOLOGIES INDIA PRIVATE LIMITED | 德国 | $2.5K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他塑料制品 | GIOTTO DONGGUAN GROUP LIMITED | 中国香港 | $4.0K |
| 2026-03-06 | 其他水泥制品 | GIOTTO DONGGUAN GROUP LIMITED | 中国香港 | $17.2K |
| 2026-02-07 | 其他水泥制品 | GIOTTO DONGGUAN GROUP LIMITED | 中国香港 | $17.2K |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | GIOTTO DONGGUAN GROUP LIMITED | 中国香港 | $4.0K |
| 2025-11-21 | 其他水泥制品 | GIOTTO DONGGUAN GROUP LTD | 中国香港 | $17.2K |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | Giotto Dongguan Group Ltd. | 英国 | $4.0K |
| 2025-10-27 | 其他水泥制品 | GIOTTO DONGGUAN GROUP LTD | 中国香港 | $17.2K |
| 2025-10-27 | 其他塑料制品 | Giotto Dongguan Group Ltd. | 英国 | $4.0K |
| 2025-05-21 | 其他塑料制品 | Giotto Dongguan Group Ltd. | 英国 | $800 |
| 2025-05-21 | 其他水泥制品 | Giotto Dongguan Group Ltd. | 越南 | $3.4K |