Tan Thuan Phong Viet Trung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 其他纤维素醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN THUậN PHONG VIệT TRUNG
112
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108570100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GAESYB |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Thôn Ái Mộ, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THUẬN PHONG VIỆT TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ái Mộ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84382853838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 630190 | 其他毯子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $450.0K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $426.5K | 糖果、其他鲜切花 |
| Guangxi Pingxiang City Tianbang Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $201.6K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $118.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.9K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $11.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-07 | 其他纤维素醚 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-07 | 其他纤维素醚 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO. LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-01 | 胶粘填料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 打结纺织地毯 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $738 |
| 2026-04-01 | 其他纤维素醚 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-01 | 其他纤维素醚 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-01 | 胶粘填料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 打结纺织地毯 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $738 |