Thien My Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN Mỹ
- 邮箱1
12
进口笔数
0
出口笔数
$383.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316011424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ23BPWX |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | 1136/35 Đường 3/2, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN MỸ |
| 企业英文名称 | THIEN MY IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1136/35 Đường 3/2, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84396846823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $383.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Shirley Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $243.9K | 塑料人造花、玩具模型 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.2K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 治疗按摩器具 | YIWU SHIRLEY IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | Yiwu Shirley Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $793 |
| 2023-04-07 | 电动食品处理器 | YIWU SHIRLEY IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2023-04-07 | 治疗按摩器具 | Yiwu Shirley Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | Yiwu Shirley Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2023-04-07 | 其他风扇 | Yiwu Shirley Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-07 | 可调转椅 | Yiwu Shirley Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $647 |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | Yiwu Shirley Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $131 |
| 2023-04-07 | 自动数据处理输入输出单元 | YIWU SHIRLEY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $524 |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | YIWU SHIRLEY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $152 |