Murasaki Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 旋转活塞发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MURASAKI VIệT NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$17.7K
进口金额
$38.1K
出口金额
2023-01-31
最近进口
2023-12-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317272330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ3E492 |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | 1155/53/1A Đường Tỉnh Lộ 43, Khu Phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MURASAKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MURASAKI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1155/53/1A Đường Tỉnh Lộ 43, Khu Phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0939716923 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 843210 | 犁 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $16.0K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen City Xingrongtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 男式外衣、硫化橡胶服装 |
| Nama Shokai Ltd. | 日本 | 1 | $3.3K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Hung Thanh Phat Impex Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.9K | 犁、土壤机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGE Exim Ltd. | 印度 | 1 | $38.1K | 不锈钢废料、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 犁 | HUNG THANH PHAT IMPEX PTY LTD | 美国 | $1.7K |
| 2023-01-31 | 30厘米以上梭织机 | SHENZHEN CITY XINGRONGTONG | 日本 | $12.5K |
| 2023-01-31 | 土壤机械零件 | HUNG THANH PHAT IMPEX PTY LTD | 美国 | $30 |
| 2023-01-31 | 非数控金属冲孔机 | HUNG THANH PHAT IMPEX PTY LTD | 日本 | $160 |
| 2023-01-05 | 电动手钻 | NAMA SHOKAI .,LTD | 日本 | $138 |
| 2023-01-05 | 75千瓦以上交流电机 | NAMA SHOKAI .,LTD | 日本 | $620 |
| 2023-01-05 | 旋转活塞发动机 | NAMA SHOKAI .,LTD | 日本 | $165 |
| 2023-01-05 | 非车用柴油机 | NAMA SHOKAI .,LTD | 日本 | $217 |
| 2023-01-05 | 非电动提升机 | NAMA SHOKAI .,LTD | 日本 | $196 |
| 2023-01-05 | 其他气泵 | NAMA SHOKAI .,LTD | 日本 | $837 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 不锈钢废料 | AGE EXIM LTD | 印度 | $38.1K |