FOBITECH VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 乳清制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOBITECH VIệT NAM
149
进口笔数
0
出口笔数
$5.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109192966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H92KRE |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Tầng 7 tòa nhà Zentower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOBITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOBITECH VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 tòa nhà Zentower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84387055090 |
| 邮箱 | fobitechvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040410 | 乳清制品 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 151620 | 加工植物油 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 65 | $1.81M |
| 白俄罗斯 | 30 | $1.18M |
| 新西兰 | 14 | $1.01M |
| 印度尼西亚 | 20 | $623.5K |
| 中国 | 20 | $523.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malkara Birlik Sut ve Sut Mamulleri A.S. | 土耳其 | 57 | $1.58M | 乳清制品、高纯度乳糖 |
| Westland Dairy Co., Ltd. | 新西兰 | 13 | $943.6K | 黄油乳品、低脂乳粉 |
| Kaskat Dairy Sp. z o.o. | 白俄罗斯 | 14 | $649.5K | 低脂乳粉、乳清制品 |
| Shandong Bigtree Dreyfus Special Meals Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $439.2K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Melt EX Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $322.6K | 食用油脂制品、精炼棕榈油 |
| Navigaator Ltd | 白俄罗斯 | 9 | $225.8K | 乳清制品、浓缩奶粉 |
| Baybridge Commodities Inc. | 白俄罗斯 | 3 | $158.3K | 低脂乳粉、乳清制品 |
| PT ASIANAGRO AGUNGJAYA | 印度尼西亚 | 4 | $109.4K | 食用油脂制品、精炼棕榈油 |
| Navigaator Ltd | 爱沙尼亚 | 3 | $81.9K | 乳清制品、酪蛋白 |
| Chaozhou Chaoan District Yongye Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.1K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 乳清制品 | Demireller Akaryakit Nakliyat Tic. ve San. Ltd. Sti. | 土耳其 | $67.5K |
| 2026-06-23 | 食用油脂制品 | Melt EX Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $24.7K |
| 2026-06-22 | 食用油脂制品 | Melt EX Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $24.3K |
| 2026-06-17 | 食用油脂制品 | PT ASIANAGRO AGUNGJAYA | 印度尼西亚 | $44.4K |
| 2026-06-16 | 第8章产品粉 | Hainan Nicepal Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-10 | 食用油脂制品 | Melt EX Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $24.5K |
| 2026-06-09 | 食用油脂制品 | Melt EX Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $24.7K |
| 2026-06-08 | 其他食品制剂 | Shandong Bigtree Dreyfus Special Meals Food Co., Ltd. | 中国 | $29.2K |
| 2026-06-03 | 食用油脂制品 | PT ASIANAGRO AGUNGJAYA | 印度尼西亚 | $21.6K |
| 2026-05-30 | 食用油脂制品 | PT ASIANAGRO AGUNGJAYA | 印度尼西亚 | $21.7K |