FOBITECH VIET NAM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 乳清制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FOBITECH VIệT NAM

149
进口笔数
0
出口笔数
$5.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $253.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $147.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $196.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $218.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $219.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $265.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $216.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $262.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $188.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $253.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $147.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $196.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $218.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $209.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $113.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $257.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $219.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $265.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $216.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $262.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109192966
企查查编码QVN4H92KRE
成立日期2020-05-21
联系地址Tầng 7 tòa nhà Zentower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FOBITECH VIỆT NAM
企业英文名称FOBITECH VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7 tòa nhà Zentower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话+84387055090
邮箱fobitechvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040410乳清制品
040210低脂乳粉
210690其他食品制剂
151790食用油脂制品
151620加工植物油
350400蛋白质衍生物
110630第8章产品粉
151190精炼棕榈油
151590其他植物油
180500无糖可可粉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其65$1.81M
白俄罗斯30$1.18M
新西兰14$1.01M
印度尼西亚20$623.5K
中国20$523.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Malkara Birlik Sut ve Sut Mamulleri A.S.土耳其57$1.58M乳清制品、高纯度乳糖
Westland Dairy Co., Ltd.新西兰13$943.6K黄油乳品、低脂乳粉
Kaskat Dairy Sp. z o.o.白俄罗斯14$649.5K低脂乳粉、乳清制品
Shandong Bigtree Dreyfus Special Meals Food Co., Ltd.中国14$439.2K其他食品制剂、食品香料
Melt EX Pte. Ltd.新加坡9$322.6K食用油脂制品、精炼棕榈油
Navigaator Ltd白俄罗斯9$225.8K乳清制品、浓缩奶粉
Baybridge Commodities Inc.白俄罗斯3$158.3K低脂乳粉、乳清制品
PT ASIANAGRO AGUNGJAYA印度尼西亚4$109.4K食用油脂制品、精炼棕榈油
Navigaator Ltd爱沙尼亚3$81.9K乳清制品、酪蛋白
Chaozhou Chaoan District Yongye Food Co., Ltd.中国3$74.1K糖果、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29乳清制品Demireller Akaryakit Nakliyat Tic. ve San. Ltd. Sti.土耳其$67.5K
2026-06-23食用油脂制品Melt EX Pte. Ltd.印度尼西亚$24.7K
2026-06-22食用油脂制品Melt EX Pte. Ltd.印度尼西亚$24.3K
2026-06-17食用油脂制品PT ASIANAGRO AGUNGJAYA印度尼西亚$44.4K
2026-06-16第8章产品粉Hainan Nicepal Industry Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-10食用油脂制品Melt EX Pte. Ltd.印度尼西亚$24.5K
2026-06-09食用油脂制品Melt EX Pte. Ltd.印度尼西亚$24.7K
2026-06-08其他食品制剂Shandong Bigtree Dreyfus Special Meals Food Co., Ltd.中国$29.2K
2026-06-03食用油脂制品PT ASIANAGRO AGUNGJAYA印度尼西亚$21.6K
2026-05-30食用油脂制品PT ASIANAGRO AGUNGJAYA印度尼西亚$21.7K

相关企业 · 同类产品

FOBITECH VIET NAM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →