VNCHOCOLAT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNCHOCOLAT
3
进口笔数
0
出口笔数
$26.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300837477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5K64S3 |
| 成立日期 | 2019-06-01 |
| 联系地址 | 454/32/9 Nguyễn Trãi, Phường Quảng Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNCHOCOLAT |
| 企业英文名称 | VNCHOCOLAT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 454/32/9 Nguyễn Trãi, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913611355 |
| 邮箱 | info@vnchocolat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 040410 | 乳清制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 1 | $22.8K |
| 中国 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Szalpol Andrzej Szala | 白俄罗斯 | 1 | $22.8K | 低脂乳粉、乳清制品 |
| Jiangyin Pivot Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 塑料封口件、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 塑料容器 | JIANGYIN PIVOT PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-17 | 塑料容器 | JIANGYIN PIVOT PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-30 | 乳清制品 | SZALPOL ANDRZEJ SZALA | 白俄罗斯 | $22.8K |