Maka Garden Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị SâN VườN MAKA
25
进口笔数
0
出口笔数
$229.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314451564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S5V4UE |
| 成立日期 | 2017-06-08 |
| 联系地址 | 283/41 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SÂN VƯỜN MAKA |
| 企业英文名称 | MAKA GARDEN EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 283/41 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842838620300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 910700 | 定时开关 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $78.5K |
| 以色列 | 10 | $52.3K |
| 墨西哥 | 4 | $26.4K |
| 澳大利亚 | 6 | $25.4K |
| 英国 | 4 | $16.9K |
| 中国 | 9 | $14.9K |
| 美国 | 3 | $7.5K |
| 中国台湾 | 4 | $3.4K |
| 多米尼加 | 1 | $2.8K |
| 法国 | 3 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G F S.R.L. Con Unico Socio | 意大利 | 4 | $81.2K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| Antel Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $25.4K | 塑料管件、喷雾机零件 |
| Elgo Irrigation Ltd. | 以色列 | 3 | $25.1K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| ef7e6e1b547f1bbb8891b81120c45f7c | 3 | $20.7K | ||
| G.F. S.r.l. | 意大利 | 1 | $16.0K | 其他农用机械、其他塑料管材 |
| A.T.C. Supply (1993) Co., Ltd. | 以色列 | 1 | $15.6K | 其他农用机械、过滤净化器零件 |
| Elgo Irrigation Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.5K | 塑料管及配件、其他农用机械 |
| Elgo Irrigation Ltd. | 墨西哥 | 3 | $7.1K | 定时开关 |
| Fujian Baldur Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 水净化机械、阀门龙头 |
| MDC Plastic Industries Ltd. | 葡萄牙 | 1 | $6.1K | 高压塑料软管、乙烯聚合物硬管 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料管件 | RAIN SPA | 中国 | $1 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | RAIN SPA | 意大利 | $48 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | RAIN SPA | 意大利 | $6 |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | RAIN SPA | 中国 | $1 |
| 2026-04-16 | 定时开关 | RAIN SPA | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 定时开关 | RAIN SPA | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | RAIN SPA | 中国 | $2 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | RAIN SPA | 意大利 | $6 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | RAIN SPA | 意大利 | $74 |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | RAIN SPA | 中国 | $2 |