Asia World Corporation
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Asia World
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310524074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH123CEH |
| 成立日期 | 2010-12-20 |
| 联系地址 | 18 An Dương Vương, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIA WORLD |
| 企业英文名称 | ASIA WORLD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 An Dương Vương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842838386862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.14M |
| 意大利 | 1 | $48.7K |
| 德国 | 1 | $38.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Concept Enterprise Ltd. | 中国 | 5 | $1.14M | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| Power Concept Enterprise Ltd. | 意大利 | 1 | $48.7K | 木制座椅、藤柳家具 |
| Power Concept Enterprise Ltd. | 德国 | 1 | $38.8K | 麦芽啤酒、其他瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 塑料餐具 | POWER CONCEPT ENTERPRISE LTD | 中国 | $272 |
| 2024-10-22 | 冷藏家具 | POWER CONCEPT ENTERPRISE LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-10-22 | 电热器具零件 | Power Concept Enterprise Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-22 | 热饮食品加热设备 | Power Concept Enterprise Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2024-10-22 | 冷藏家具 | POWER CONCEPT ENTERPRISE LTD | 中国 | $20.5K |
| 2024-10-22 | 家具配件 | POWER CONCEPT ENTERPRISE LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-10-22 | 家用炊具 | POWER CONCEPT ENTERPRISE LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-10-22 | 其他塑料制品 | POWER CONCEPT ENTERPRISE LTD | 中国 | $525 |
| 2024-10-22 | 冷藏家具 | Power Concept Enterprise Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2024-10-22 | 其他车辆 | Power Concept Enterprise Ltd. | 中国 | $1.3K |