Traco Service Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ TRACO

34
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $102.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $102.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109230964
企查查编码QVNBJ97QQ0
成立日期2020-06-19
联系地址Lô 42 Dãy BT4E Khu đấu giá Tổ 9, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ TRACO
企业英文名称TRACO SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 42 Dãy BT4E Khu đấu giá Tổ 9, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话02438789868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
392062PET塑料片材
350691聚合物胶粘剂
392092聚酰胺塑料片
391910自粘塑料卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$588.4K
中国15$287.8K
韩国6$204.4K
沙特阿拉伯1$50.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡13$638.4K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
LG Chem, Ltd.韩国5$158.8KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd.中国3$102.9KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国2$54.9KPET塑料片材、未装配光学元件
Yuncheng Qilong New Material Co., Ltd.中国1$46.2K聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡1$45.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Kunshan Yuncheng Plastic Industry Co., Ltd.中国1$43.8K聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料
Yuncheng Heshan New Material Co., Ltd.中国1$23.4K聚酰胺塑料片、带马达手动工具
Dongyang Zhuolv Tape Co., Ltd.中国5$14.3K自粘塑料卷、聚合物胶粘剂
Zhejiang Fudehao New Material Co., Ltd.中国1$2.3K自粘塑料卷、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$41.6K
2026-04-17轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$41.6K
2026-01-05轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$44.1K
2025-10-21轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$23.4K
2025-09-22聚酯塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$2.0K
2025-09-22PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$3.2K
2025-09-22PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$2.9K
2025-09-22聚酯塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$2.6K
2025-09-22PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$3.3K
2025-09-22PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Traco Service Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →