Traco Service Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ TRACO
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109230964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ97QQ0 |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Lô 42 Dãy BT4E Khu đấu giá Tổ 9, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ TRACO |
| 企业英文名称 | TRACO SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 42 Dãy BT4E Khu đấu giá Tổ 9, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 02438789868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $588.4K |
| 中国 | 15 | $287.8K |
| 韩国 | 6 | $204.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $50.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $638.4K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 5 | $158.8K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.9K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.9K | PET塑料片材、未装配光学元件 |
| Yuncheng Qilong New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $45.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Kunshan Yuncheng Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.8K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| Yuncheng Heshan New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 聚酰胺塑料片、带马达手动工具 |
| Dongyang Zhuolv Tape Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.3K | 自粘塑料卷、聚合物胶粘剂 |
| Zhejiang Fudehao New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $41.6K |
| 2026-04-17 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $41.6K |
| 2026-01-05 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $44.1K |
| 2025-10-21 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $23.4K |
| 2025-09-22 | 聚酯塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-22 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-22 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-22 | 聚酯塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-22 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-22 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |