Binh Giang Import Export Trading Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BìNH GIANG
145
进口笔数
18
出口笔数
$1.53M
进口金额
$563.3K
出口金额
2024-09-12
最近进口
2024-07-05
最近出口
58
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316419943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5DWC4P |
| 成立日期 | 2020-08-03 |
| 联系地址 | 32 đường 7, khu phố 1, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH GIANG |
| 企业英文名称 | BINH GIANG IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 đường 7, khu phố 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84983856777 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 071234 | 干香菇 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 960321 | 牙刷 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $776.0K |
| 印度 | 21 | $299.8K |
| 荷兰 | 14 | $125.2K |
| 澳大利亚 | 19 | $108.2K |
| 西班牙 | 4 | $72.9K |
| 美国 | 13 | $36.8K |
| 日本 | 6 | $31.6K |
| 德国 | 1 | $24.7K |
| 马来西亚 | 1 | $13.0K |
| 希腊 | 2 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $198.9K |
| 越南 | 5 | $178.6K |
| 中国香港 | 2 | $103.1K |
| 马来西亚 | 1 | $53.3K |
| 泰国 | 1 | $18.9K |
| 新加坡 | 1 | $8.5K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
| 印度 | 1 | $872 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Athsd Collaborations | 印度 | 12 | $183.8K | 通信设备零件、其他印刷机零件 |
| Morris Enterprises | 印度 | 8 | $109.5K | 通信设备零件 |
| Xiamen Shengqi Chuang Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $100.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Hebei Besster Glass & Mirror Co., Ltd. | 中国 | 8 | $94.6K | 无框玻璃镜、钢化安全玻璃 |
| C & E Development B.V. | 荷兰 | 9 | $75.7K | 其他塑料废料、PP/PE编织袋 |
| Fujian Gutian Xinjieshun Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.9K | 干香菇、干杂蘑菇 |
| Quantum International Gmbh | 德国 | 4 | $51.1K | 加强橡胶带、乙烯聚合物废料 |
| Yangzhou New Days Daily Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $46.9K | 牙刷、其他塑料制品 |
| Georges K. Michel | 塞舌尔 | 5 | $28.4K | 人造纤维绳 |
| Dubsone Group | 美国 | 8 | $22.9K | 乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Juzhen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.0K | 测量仪器 |
| Dongguan Bojun Customs Clearance Consulting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $121.4K | 带壳椰子、其他植物提取物 |
| FIRST MORAL LTD | 中国香港 | 1 | $90.2K | 影像投影仪零件、其他原电池 |
| Guangdong Mingrui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Bo Jung Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $57.1K | 其他植物产品 |
| GCH Retail (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $53.3K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| Jireh International Ltd. | 泰国 | 1 | $18.9K | PVC废碎料 |
| LI TONG GROUP | 中国香港 | 1 | $12.9K | 化纤针织服装 |
| 1a07d67dd8202fd105dfad501c67d561 | 1 | $8.5K | ||
| Nanping Yanping District Yanshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 动物雕刻材料、非塑料梳子 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 加强橡胶带 | QUAN STUM INTERNATIONAL | 比利时 | $6.8K |
| 2024-08-21 | PP/PE编织袋 | LCH INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.3K |
| 2024-07-31 | 干香菇 | FUJIAN GUTIAN XINJIESHUN FOOD CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-07-23 | 加强橡胶带 | QUAN STUM INTERNATIONAL | 荷兰 | $5.8K |
| 2024-05-03 | PP/PE编织袋 | DUBSONE GROUP | 美国 | $4.2K |
| 2024-05-02 | 加强橡胶带 | QUAN STUM INTERNATIONAL | 荷兰 | $17.2K |
| 2024-04-23 | 非瓷质陶瓷制品 | SAN EI SHOKAI LTD | 日本 | $5.3K |
| 2024-04-23 | 非瓷质陶瓷制品 | SAN EI SHOKAI LTD | 日本 | $2.0K |
| 2024-04-23 | 其他瓷制家用品 | SAN EI SHOKAI LTD | 日本 | $2.3K |
| 2024-03-26 | 人造单丝纱线 | DONGYANG SHANGLI IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $17.4K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 聚氯乙烯废料 | JIREH INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $18.9K |
| 2024-01-29 | 动物雕刻材料 | NANPING YANPING DISTRICT YANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $986 |
| 2024-01-29 | 非塑料梳子 | NANPING YANPING DISTRICT YANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $572 |
| 2024-01-29 | 动物雕刻材料 | NANPING YANPING DISTRICT YANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-01-29 | 动物雕刻材料 | NANPING YANPING DISTRICT YANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $515 |
| 2024-01-29 | 动物雕刻材料 | NANPING YANPING DISTRICT YANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2023-08-01 | 其他植物产品 | BO JUNG TRADING CO.,LTD | 越南 | $11.0K |
| 2023-07-31 | 其他植物产品 | BO JUNG TRADING CO.,LTD | 越南 | $12.2K |
| 2023-07-31 | 其他植物产品 | BO JUNG TRADING CO.,LTD | 越南 | $11.4K |
| 2023-07-28 | 其他植物产品 | BO JUNG TRADING CO.,LTD | 越南 | $11.5K |