Binh Giang Import Export Trading Mfg Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 人造纤维绳

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BìNH GIANG

145
进口笔数
18
出口笔数
$1.53M
进口金额
$563.3K
出口金额
2024-09-12
最近进口
2024-07-05
最近出口
58
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.8K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $232.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.3K · 10 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-02进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.0K · 2 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $232.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.3K · 10 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-02进口 $38.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.0K · 2 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316419943
企查查编码QVNR5DWC4P
成立日期2020-08-03
联系地址32 đường 7, khu phố 1, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH GIANG
企业英文名称BINH GIANG IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址32 đường 7, khu phố 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+84983856777
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560811人造纤维绳
630533PP/PE编织袋
851779通信设备零件
0902203公斤以上绿茶
700991无框玻璃镜
071234干香菇
401019加强橡胶带
960321牙刷
0902403公斤以上红茶
940199汽车座椅零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851779通信设备零件
140490其他植物产品
392062PET塑料片材
611030化纤针织服装
391910自粘塑料卷
901580测量仪器
130219其他植物提取物
391530PVC废碎料
620429女式纺织套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$776.0K
印度21$299.8K
荷兰14$125.2K
澳大利亚19$108.2K
西班牙4$72.9K
美国13$36.8K
日本6$31.6K
德国1$24.7K
马来西亚1$13.0K
希腊2$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$198.9K
越南5$178.6K
中国香港2$103.1K
马来西亚1$53.3K
泰国1$18.9K
新加坡1$8.5K
韩国1$1.0K
印度1$872

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Athsd Collaborations印度12$183.8K通信设备零件、其他印刷机零件
Morris Enterprises印度8$109.5K通信设备零件
Xiamen Shengqi Chuang Industry & Trade Co., Ltd.中国6$100.2K3公斤以上绿茶
Hebei Besster Glass & Mirror Co., Ltd.中国8$94.6K无框玻璃镜、钢化安全玻璃
C & E Development B.V.荷兰9$75.7K其他塑料废料、PP/PE编织袋
Fujian Gutian Xinjieshun Food Co., Ltd.中国5$59.9K干香菇、干杂蘑菇
Quantum International Gmbh德国4$51.1K加强橡胶带、乙烯聚合物废料
Yangzhou New Days Daily Products Co., Ltd.中国7$46.9K牙刷、其他塑料制品
Georges K. Michel塞舌尔5$28.4K人造纤维绳
Dubsone Group美国8$22.9K乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Juzhen International Trading Co., Ltd.中国2$128.0K测量仪器
Dongguan Bojun Customs Clearance Consulting Co., Ltd.越南1$121.4K带壳椰子、其他植物提取物
FIRST MORAL LTD中国香港1$90.2K影像投影仪零件、其他原电池
Guangdong Mingrui Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$63.0K其他塑料制品、其他铝制品
Bo Jung Trading Co., Ltd.越南3$57.1K其他植物产品
GCH Retail (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$53.3K棉针织T恤及背心、化纤针织服装
Jireh International Ltd.泰国1$18.9KPVC废碎料
LI TONG GROUP中国香港1$12.9K化纤针织服装
1a07d67dd8202fd105dfad501c67d5611$8.5K
Nanping Yanping District Yanshun Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$7.9K动物雕刻材料、非塑料梳子

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-12加强橡胶带QUAN STUM INTERNATIONAL比利时$6.8K
2024-08-21PP/PE编织袋LCH INTERNATIONAL INC美国$2.3K
2024-07-31干香菇FUJIAN GUTIAN XINJIESHUN FOOD CO LTD中国$14.3K
2024-07-23加强橡胶带QUAN STUM INTERNATIONAL荷兰$5.8K
2024-05-03PP/PE编织袋DUBSONE GROUP美国$4.2K
2024-05-02加强橡胶带QUAN STUM INTERNATIONAL荷兰$17.2K
2024-04-23非瓷质陶瓷制品SAN EI SHOKAI LTD日本$5.3K
2024-04-23非瓷质陶瓷制品SAN EI SHOKAI LTD日本$2.0K
2024-04-23其他瓷制家用品SAN EI SHOKAI LTD日本$2.3K
2024-03-26人造单丝纱线DONGYANG SHANGLI IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$17.4K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-05聚氯乙烯废料JIREH INTERNATIONAL LTD泰国$18.9K
2024-01-29动物雕刻材料NANPING YANPING DISTRICT YANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$986
2024-01-29非塑料梳子NANPING YANPING DISTRICT YANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$572
2024-01-29动物雕刻材料NANPING YANPING DISTRICT YANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.8K
2024-01-29动物雕刻材料NANPING YANPING DISTRICT YANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$515
2024-01-29动物雕刻材料NANPING YANPING DISTRICT YANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$24
2023-08-01其他植物产品BO JUNG TRADING CO.,LTD越南$11.0K
2023-07-31其他植物产品BO JUNG TRADING CO.,LTD越南$12.2K
2023-07-31其他植物产品BO JUNG TRADING CO.,LTD越南$11.4K
2023-07-28其他植物产品BO JUNG TRADING CO.,LTD越南$11.5K

相关企业 · 同类产品

Binh Giang Import Export Trading Mfg Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →