Tan Huy Thinh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他橡塑成型机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Huy Thịnh

117
进口笔数
6
出口笔数
$2.13M
进口金额
$61.1K
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-04-06
最近出口
25
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $200 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $135.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 4 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-06进口 $671 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $562 · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $176.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 3 笔出口 $29.3K · 2 笔2026-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 1 笔2026-05进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $91.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $200 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $135.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.3K · 4 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-06进口 $671 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $562 · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $176.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 3 笔出口 $29.3K · 2 笔2026-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 1 笔2026-05进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $91.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306704148
企查查编码QVNJMK123D
成立日期2009-01-20
联系地址551/12 Minh Phụng, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN HUY THỊNH
企业英文名称TAN HUY THINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址551/12 Minh Phụng, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+8439630759
邮箱tht_info@tanhuythinh.com
传真02839630751
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847759其他橡塑成型机
853710电力控制板
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
844319其他印刷机
8477908477机器零件
732690其他钢铁制品
847730吹塑机
401039其他橡胶带
847950工业机器人

出口

HS 编码产品
844319其他印刷机
848071橡塑模具
850140单相交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$2.04M
印度尼西亚9$94.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$58.2K
中国香港1$2.1K
中国1$800

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Welltec Machinery Ltd.中国51$1.31M注塑机、8477机器零件
Powerjet Plastic Machinery Co., Ltd.中国4$272.9K注塑机、吹塑机
Huizhou Yangsen Industry Robot Co., Ltd.中国9$169.0K工业机器人、工业机器人
Printing Solution Industries Ltd.中国18$119.0K其他硫化橡胶制品、其他印刷机零件
PT CITRA UNION INKS印度尼西亚9$94.2K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Dongguan Jinjun Machinery Co., Ltd.中国2$56.6K吹塑机、热成型机
Shantou Chenghai Guanhua Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$47.5K吹塑机、8477机器零件
HENGXIN PRINTING MACHINERY LTD中国香港3$19.4K其他印刷机、黑色印刷墨水
Shanghai Xiangni EC Co., Ltd.中国3$390其他橡胶带、980710
YE SHU HUA中国2$2788477机器零件、500kVA以上变压器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南4$58.2KABS共聚物、瓦楞纸箱
Welltec Machinery Ltd.中国1$2.1K橡塑模具
AKEI KAIPING PLASTICS MACHINE & MOULD FACORY中国1$800单相交流电机

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13压力测量仪Dongguan Jinjun Machinery Co., Ltd.中国$53
2026-06-29吹塑机Dongguan Jinjun Machinery Co., Ltd.中国$56.5K
2026-06-26其他印刷机零件Printing Solution Industries Ltd.中国$350
2026-06-25电气装置零件Welltec Machinery Ltd.中国$260
2026-06-24其他陶瓷制品Printing Solution Industries Ltd.中国$150
2026-06-18非黑印刷油墨PT CITRA UNION INKS印度尼西亚$1.1K
2026-06-18非黑印刷油墨PT CITRA UNION INKS印度尼西亚$2.1K
2026-06-18非黑印刷油墨PT CITRA UNION INKS印度尼西亚$1.1K
2026-06-18黑色印刷墨水PT CITRA UNION INKS印度尼西亚$844
2026-06-18非黑印刷油墨PT CITRA UNION INKS印度尼西亚$935

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06单相交流电机AKEI KAIPING PLASTICS MACHINE & MOULD FACORY中国$800
2026-01-09其他印刷机Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南$14.6K
2026-01-09其他印刷机Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南$14.6K
2025-11-03橡塑模具Welltec Machinery Ltd.中国香港$2.1K
2025-05-15其他印刷机Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南$14.4K
2025-05-14其他印刷机Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南$14.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Huy Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →