DTH Medical Material Supply Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 牙科粘固剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH cung ứng vật tư y tế DTH

78
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $395.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $266.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $158.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $250.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $395.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $266.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $158.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $250.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $395.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104252033
企查查编码QVN3Q72XV4
成立日期2009-11-13
联系地址Số nhà 29, ngõ 167, phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬT TƯ Y TẾ DTH
企业英文名称DTH MEDICAL MATERIAL SUPPLY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 29, ngõ 167, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842438525762
邮箱dentaldth@aol.com
传真02435765191
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300640牙科粘固剂
901849其他牙科器械
340700牙科造型制剂
940210牙科理发椅
901832外科缝合针
300670医用凝胶制剂
392690其他塑料制品
481190其他涂布纸
853710电力控制板
940549非LED电灯装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$1.16M
韩国22$812.1K
日本16$703.0K
匈牙利6$135.0K
中国台湾2$6.6K
美国4$3.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spident Co., Ltd.韩国20$796.7K牙科粘固剂、外科缝合针
GC Asia Dental Pte. Ltd.新加坡17$707.8K牙科粘固剂、牙科造型制剂
Changzhou Sifary Medical Technology Co., Ltd.中国6$358.3K其他牙科器械、第90章仪器零件
Pingxiang City Sicheng Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国10$356.7K其他牙科器械、其他气泵
Silverfox Corp. Ltd.中国7$177.2K医用家具、牙科理发椅
Fussen Trade Co., Ltd.中国5$168.9K其他牙科器械、电力控制板
Savaria Dent Kft匈牙利5$104.4K矫形器具、其他牙科器械
Pingxiang City Kailai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$62.2K其他牙科器械、其他气泵
Dentis Co., Ltd.韩国2$15.4K牙科配件、其他牙科器械
3a3d10b6450b0adfa34bbc64862278b62$6.6K

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25牙科粘固剂SPIDENT韩国$7.1K
2026-04-25牙科粘固剂SPIDENT韩国$9.5K
2026-04-25牙科粘固剂SPIDENT韩国$1.9K
2026-04-25牙科粘固剂SPIDENT韩国$1.9K
2026-04-25牙科粘固剂SPIDENT韩国$2.4K
2026-04-25牙科粘固剂SPIDENT韩国$244
2026-04-25牙科粘固剂SPIDENT韩国$2.4K
2026-04-25牙科粘固剂SPIDENT韩国$244
2026-04-25牙科粘固剂SPIDENT韩国$7.1K
2026-04-25牙科粘固剂SPIDENT韩国$1.9K

相关企业 · 同类产品

DTH Medical Material Supply Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →