TST Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tst

51
进口笔数
0
出口笔数
$99.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $716 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $513 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $545 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $731 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $706 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $716 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $513 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $545 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $731 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $706 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310258697
企查查编码QVNVPDEK9S
成立日期2010-09-15
联系地址28 Đường số 2, khu dân cư Cityland, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TST
企业英文名称TST Import Export company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28 Đường số 2, khu dân cư Cityland, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842822539494
传真02822539595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848280其他轴承
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本38$45.9K
美国8$38.5K
墨西哥4$8.5K
中国3$6.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yew Kee Bearings Antech Pte. Ltd.新加坡33$39.4K轴承零件、其他轴承
Rodamientos Samper, S.A. de C.V.墨西哥3$28.2K轴承座、轴承座
H & H Export Inc.美国6$12.2K其他轴承、非泡沫橡胶密封件
ITJ Bearing Technology (Tianjin) Co., Ltd.中国5$9.8K圆锥滚子轴承、滚珠轴承
Rodamientos Samper墨西哥1$4.6K其他轴承、齿轮及变速器
Shenzhen Aomingda Electromechanical Co., Ltd.中国1$2.6K滚珠轴承、其他轴承
H & H Export, Inc.新加坡1$2.0K其他轴承
SHENZHEN EADOM PRECISION MACHINERY CO LTD中国香港1$635滚珠轴承、其他轴承

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他轴承RODAMIENTOS SAMPER SA DE CV美国$11.6K
2026-04-12其他轴承RODAMIENTOS SAMPER SA DE CV美国$11.6K
2026-01-19其他轴承YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD.日本$114
2026-01-19其他轴承YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD.日本$97
2026-01-19其他轴承YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD.日本$108
2026-01-19其他轴承YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD.日本$113
2026-01-19其他轴承YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD.日本$111
2026-01-19其他轴承YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD.日本$163
2025-12-15其他轴承YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD.日本$174
2025-12-11其他轴承SHENZHEN EADOM PRECISION MACHINERY CO LTD日本$223

相关企业 · 同类产品

TST Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →