TST Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tst
51
进口笔数
0
出口笔数
$99.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310258697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPDEK9S |
| 成立日期 | 2010-09-15 |
| 联系地址 | 28 Đường số 2, khu dân cư Cityland, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TST |
| 企业英文名称 | TST Import Export company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đường số 2, khu dân cư Cityland, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842822539494 |
| 传真 | 02822539595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848280 | 其他轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $45.9K |
| 美国 | 8 | $38.5K |
| 墨西哥 | 4 | $8.5K |
| 中国 | 3 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yew Kee Bearings Antech Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $39.4K | 轴承零件、其他轴承 |
| Rodamientos Samper, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $28.2K | 轴承座、轴承座 |
| H & H Export Inc. | 美国 | 6 | $12.2K | 其他轴承、非泡沫橡胶密封件 |
| ITJ Bearing Technology (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.8K | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| Rodamientos Samper | 墨西哥 | 1 | $4.6K | 其他轴承、齿轮及变速器 |
| Shenzhen Aomingda Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| H & H Export, Inc. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 其他轴承 |
| SHENZHEN EADOM PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $635 | 滚珠轴承、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他轴承 | RODAMIENTOS SAMPER SA DE CV | 美国 | $11.6K |
| 2026-04-12 | 其他轴承 | RODAMIENTOS SAMPER SA DE CV | 美国 | $11.6K |
| 2026-01-19 | 其他轴承 | YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD. | 日本 | $114 |
| 2026-01-19 | 其他轴承 | YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD. | 日本 | $97 |
| 2026-01-19 | 其他轴承 | YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD. | 日本 | $108 |
| 2026-01-19 | 其他轴承 | YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD. | 日本 | $113 |
| 2026-01-19 | 其他轴承 | YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD. | 日本 | $111 |
| 2026-01-19 | 其他轴承 | YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD. | 日本 | $163 |
| 2025-12-15 | 其他轴承 | YEW KEE BEARINGS ANTECH PTE. LTD. | 日本 | $174 |
| 2025-12-11 | 其他轴承 | SHENZHEN EADOM PRECISION MACHINERY CO LTD | 日本 | $223 |