An Giang Garment Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,026 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP MAY XUấT KHẩU AN GIANG
1,026
进口笔数
596
出口笔数
$21.70M
进口金额
$24.48M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-10
最近出口
26
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602166043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJQ620S |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Số 1982, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Quý, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MAY XUẤT KHẨU AN GIANG |
| 企业英文名称 | AN GIANG EXPORT GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1982, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0896600300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 610332 | 棉针织夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 816 | $15.40M |
| 中国台湾 | 94 | $3.83M |
| 韩国 | 81 | $1.48M |
| 土耳其 | 12 | $409.1K |
| 越南 | 17 | $384.9K |
| 意大利 | 2 | $150.6K |
| 日本 | 1 | $39.7K |
| 印度 | 1 | $7.4K |
| 巴拿马 | 2 | $1.9K |
| 中国香港 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 381 | $20.42M |
| 中国香港 | 110 | $2.12M |
| 加拿大 | 37 | $954.0K |
| 英国 | 62 | $804.7K |
| 越南 | 4 | $177.3K |
| 中国 | 2 | $2.8K |
| 泰国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manchu Times Fashion Ltd. | 中国 | 839 | $17.28M | 非织造标签、合成纤维缝纫线 |
| MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国台湾 | 60 | $2.51M | 聚酯机织物、染色合成针织布 |
| Manchu Times Fashion Ltd. | 韩国 | 76 | $1.16M | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
| Manchu Times Fashion Ltd. | 土耳其 | 11 | $390.1K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物 |
| Manchu Times Fashion Ltd. | 越南 | 15 | $217.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Manchu Times Fashion Ltd. | 意大利 | 1 | $75.5K | 混纺毛织物、混纺毛织物 |
| Manchu Times Fashion Ltd. | 日本 | 1 | $39.7K | 聚酯短纤织物、聚乙烯袋 |
| Manchu Times Fashion Ltd. | 巴拿马 | 2 | $1.9K | 塑料纽扣 |
| Times (Liaoning) Ethnic Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $954 | 印刷标签、合成纤维缝纫线 |
| EPS Trading (Shanghai) Ltd. | 中国 | 2 | $276 | 人造毛皮制品、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manchu Times Fashion Ltd. | 美国 | 339 | $18.43M | 女式化纤裤、其他纺织夹克 |
| Manchu Times Fashion Ltd. | 中国 | 172 | $4.64M | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Manchu Times Fashion Ltd. | 英国 | 53 | $662.5K | 女式化纤裤、其他纺织大衣 |
| Manchu Times Fashion Ltd. | 加拿大 | 26 | $559.2K | 其他纺织夹克、女式化纤裤 |
| Manchu Times Fashion Ltd. | 越南 | 4 | $177.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Manchu Times Fashion Ltd. | 泰国 | 1 | $2.8K | 其他纺织大衣 |
| Express | 美国 | 2 | $722 | 女式棉裤、男式纤维衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1,026)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 商业广告材料 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-30 | 商业广告材料 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-30 | 亚麻布<85% | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-30 | 棉混纺布 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-30 | 棉混纺布 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-30 | 亚麻布<85% | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-30 | 亚麻布<85% | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-30 | 亚麻布<85% | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-29 | 未印刷标签 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 596)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 女式化纤夹克 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 美国 | $34.4K |
| 2026-03-30 | 女式化纤夹克 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国香港 | $83.9K |
| 2026-03-30 | 女式化纤夹克 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国香港 | $16.7K |
| 2026-03-26 | 女式化纤夹克 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 美国 | $50.5K |
| 2026-03-26 | 女式化纤夹克 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 美国 | $39.9K |
| 2026-03-26 | 女式化纤夹克 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 美国 | $34.5K |
| 2026-03-26 | 女式化纤夹克 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 加拿大 | $22.4K |
| 2026-03-26 | 女式化纤夹克 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 英国 | $12.8K |
| 2026-03-19 | 男式纤维衬衫 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-03-19 | 男式纤维衬衫 | MANCHU TIMES FASHION LTD | 美国 | $3.4K |