An Giang Garment Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,026 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP MAY XUấT KHẩU AN GIANG

1,026
进口笔数
596
出口笔数
$21.70M
进口金额
$24.48M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-10
最近出口
26
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $226.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $269.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.5K · 7 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-03进口 $180.2K · 15 笔出口 $642.7K · 6 笔2024-04进口 $311.7K · 29 笔出口 $230.3K · 3 笔2024-05进口 $399.2K · 25 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-06进口 $459.3K · 35 笔出口 $390.8K · 10 笔2024-07进口 $382.6K · 38 笔出口 $945.7K · 8 笔2024-08进口 $325.4K · 27 笔出口 $1.04M · 15 笔2024-09进口 $623.0K · 40 笔出口 $344.3K · 4 笔2024-10进口 $779.0K · 45 笔出口 $360.5K · 4 笔2024-11进口 $285.1K · 27 笔出口 $673.2K · 9 笔2024-12进口 $329.0K · 34 笔出口 $1.67M · 32 笔2025-01进口 $427.9K · 36 笔出口 $233.1K · 6 笔2025-02进口 $826.2K · 27 笔出口 $369.2K · 8 笔2025-03进口 $1.43M · 51 笔出口 $640.2K · 15 笔2025-04进口 $1.09M · 56 笔出口 $173.7K · 7 笔2025-05进口 $889.3K · 53 笔出口 $671.8K · 19 笔2025-06进口 $1.39M · 60 笔出口 $2.31M · 43 笔2025-07进口 $1.31M · 48 笔出口 $2.97M · 59 笔2025-08进口 $150.5K · 22 笔出口 $1.98M · 58 笔2025-09进口 $929.8K · 32 笔出口 $3.00M · 124 笔2025-10进口 $178.0K · 20 笔出口 $777.7K · 31 笔2025-11进口 $328.5K · 41 笔出口 $999.4K · 22 笔2025-12进口 $935.1K · 42 笔出口 $1.05M · 33 笔2026-01进口 $333.6K · 17 笔出口 $628.9K · 20 笔2026-02进口 $540.1K · 23 笔出口 $1.15M · 26 笔2026-03进口 $2.29M · 69 笔出口 $1.15M · 31 笔2026-04进口 $4.05M · 65 笔出口 $34.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $226.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $269.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.5K · 7 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-03进口 $180.2K · 15 笔出口 $642.7K · 6 笔2024-04进口 $311.7K · 29 笔出口 $230.3K · 3 笔2024-05进口 $399.2K · 25 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-06进口 $459.3K · 35 笔出口 $390.8K · 10 笔2024-07进口 $382.6K · 38 笔出口 $945.7K · 8 笔2024-08进口 $325.4K · 27 笔出口 $1.04M · 15 笔2024-09进口 $623.0K · 40 笔出口 $344.3K · 4 笔2024-10进口 $779.0K · 45 笔出口 $360.5K · 4 笔2024-11进口 $285.1K · 27 笔出口 $673.2K · 9 笔2024-12进口 $329.0K · 34 笔出口 $1.67M · 32 笔2025-01进口 $427.9K · 36 笔出口 $233.1K · 6 笔2025-02进口 $826.2K · 27 笔出口 $369.2K · 8 笔2025-03进口 $1.43M · 51 笔出口 $640.2K · 15 笔2025-04进口 $1.09M · 56 笔出口 $173.7K · 7 笔2025-05进口 $889.3K · 53 笔出口 $671.8K · 19 笔2025-06进口 $1.39M · 60 笔出口 $2.31M · 43 笔2025-07进口 $1.31M · 48 笔出口 $2.97M · 59 笔2025-08进口 $150.5K · 22 笔出口 $1.98M · 58 笔2025-09进口 $929.8K · 32 笔出口 $3.00M · 124 笔2025-10进口 $178.0K · 20 笔出口 $777.7K · 31 笔2025-11进口 $328.5K · 41 笔出口 $999.4K · 22 笔2025-12进口 $935.1K · 42 笔出口 $1.05M · 33 笔2026-01进口 $333.6K · 17 笔出口 $628.9K · 20 笔2026-02进口 $540.1K · 23 笔出口 $1.15M · 26 笔2026-03进口 $2.29M · 69 笔出口 $1.15M · 31 笔2026-04进口 $4.05M · 65 笔出口 $34.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号1602166043
企查查编码QVNSJQ620S
成立日期2023-01-13
联系地址Số 1982, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Quý, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP MAY XUẤT KHẨU AN GIANG
企业英文名称AN GIANG EXPORT GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1982, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Long Xuyên, An Giang
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话0896600300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
580790非织造标签
590190硬挺纺织物
540110合成纤维缝纫线
392620塑料衣着附件
960621塑料纽扣
560410包覆橡胶绳
960622金属纽扣
560312人造纤维无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克

出口

HS 编码产品
620433女式化纤夹克
610433女式化纤夹克
620290其他纺织大衣
620432女式棉夹克
620190其他纺织大衣
620332男童棉夹克
620630女式棉衬衫
610230女式针织外套
620690其他女式衬衫
610332棉针织夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国816$15.40M
中国台湾94$3.83M
韩国81$1.48M
土耳其12$409.1K
越南17$384.9K
意大利2$150.6K
日本1$39.7K
印度1$7.4K
巴拿马2$1.9K
中国香港1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国381$20.42M
中国香港110$2.12M
加拿大37$954.0K
英国62$804.7K
越南4$177.3K
中国2$2.8K
泰国1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manchu Times Fashion Ltd.中国839$17.28M非织造标签、合成纤维缝纫线
MANCHU TIMES FASHION LTD中国台湾60$2.51M聚酯机织物、染色合成针织布
Manchu Times Fashion Ltd.韩国76$1.16M聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
Manchu Times Fashion Ltd.土耳其11$390.1K聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物
Manchu Times Fashion Ltd.越南15$217.3K印刷标签、机织标签
Manchu Times Fashion Ltd.意大利1$75.5K混纺毛织物、混纺毛织物
Manchu Times Fashion Ltd.日本1$39.7K聚酯短纤织物、聚乙烯袋
Manchu Times Fashion Ltd.巴拿马2$1.9K塑料纽扣
Times (Liaoning) Ethnic Trade Co., Ltd.中国4$954印刷标签、合成纤维缝纫线
EPS Trading (Shanghai) Ltd.中国2$276人造毛皮制品、塑料涂层织物

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manchu Times Fashion Ltd.美国339$18.43M女式化纤裤、其他纺织夹克
Manchu Times Fashion Ltd.中国172$4.64M女式化纤裤、女式化纤夹克
Manchu Times Fashion Ltd.英国53$662.5K女式化纤裤、其他纺织大衣
Manchu Times Fashion Ltd.加拿大26$559.2K其他纺织夹克、女式化纤裤
Manchu Times Fashion Ltd.越南4$177.3K印刷标签、机织标签
Manchu Times Fashion Ltd.泰国1$2.8K其他纺织大衣
Express美国2$722女式棉裤、男式纤维衬衫

近期贸易明细

进口(共 1,026)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30商业广告材料MANCHU TIMES FASHION LTD中国$0
2026-04-30商业广告材料MANCHU TIMES FASHION LTD中国$0
2026-04-30亚麻布<85%MANCHU TIMES FASHION LTD中国$17
2026-04-30棉混纺布MANCHU TIMES FASHION LTD中国$6
2026-04-30棉混纺布MANCHU TIMES FASHION LTD中国$6
2026-04-30亚麻布<85%MANCHU TIMES FASHION LTD中国$8
2026-04-30亚麻布<85%MANCHU TIMES FASHION LTD中国$17
2026-04-30亚麻布<85%MANCHU TIMES FASHION LTD中国$8
2026-04-29未印刷标签MANCHU TIMES FASHION LTD中国$0
2026-04-29金属钩环MANCHU TIMES FASHION LTD中国$3.7K

出口(共 596)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10女式化纤夹克MANCHU TIMES FASHION LTD美国$34.4K
2026-03-30女式化纤夹克MANCHU TIMES FASHION LTD中国香港$83.9K
2026-03-30女式化纤夹克MANCHU TIMES FASHION LTD中国香港$16.7K
2026-03-26女式化纤夹克MANCHU TIMES FASHION LTD美国$50.5K
2026-03-26女式化纤夹克MANCHU TIMES FASHION LTD美国$39.9K
2026-03-26女式化纤夹克MANCHU TIMES FASHION LTD美国$34.5K
2026-03-26女式化纤夹克MANCHU TIMES FASHION LTD加拿大$22.4K
2026-03-26女式化纤夹克MANCHU TIMES FASHION LTD英国$12.8K
2026-03-19男式纤维衬衫MANCHU TIMES FASHION LTD中国香港$2.8K
2026-03-19男式纤维衬衫MANCHU TIMES FASHION LTD美国$3.4K

相关企业 · 同类产品

An Giang Garment Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →