An Giang Garment Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,133 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP MAY XUấT KHẩU AN GIANG

1,133
进口笔数
737
出口笔数
$25.32M
进口金额
$29.91M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-23
最近出口
29
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.65M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $226.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $269.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.5K · 7 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-03进口 $180.2K · 15 笔出口 $642.7K · 6 笔2024-04进口 $311.7K · 29 笔出口 $230.3K · 3 笔2024-05进口 $399.2K · 25 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-06进口 $459.3K · 35 笔出口 $390.8K · 10 笔2024-07进口 $382.6K · 38 笔出口 $945.7K · 8 笔2024-08进口 $325.4K · 27 笔出口 $1.04M · 15 笔2024-09进口 $623.0K · 40 笔出口 $344.3K · 4 笔2024-10进口 $779.0K · 45 笔出口 $360.5K · 4 笔2024-11进口 $285.1K · 27 笔出口 $673.2K · 9 笔2024-12进口 $329.0K · 34 笔出口 $1.67M · 32 笔2025-01进口 $427.9K · 36 笔出口 $233.1K · 6 笔2025-02进口 $826.2K · 27 笔出口 $369.2K · 8 笔2025-03进口 $1.43M · 51 笔出口 $640.2K · 15 笔2025-04进口 $1.09M · 56 笔出口 $173.7K · 7 笔2025-05进口 $889.3K · 53 笔出口 $671.8K · 19 笔2025-06进口 $1.39M · 60 笔出口 $2.31M · 43 笔2025-07进口 $1.31M · 48 笔出口 $2.97M · 59 笔2025-08进口 $150.5K · 22 笔出口 $1.98M · 58 笔2025-09进口 $929.8K · 32 笔出口 $3.00M · 124 笔2025-10进口 $178.0K · 20 笔出口 $777.7K · 31 笔2025-11进口 $328.5K · 41 笔出口 $999.4K · 22 笔2025-12进口 $935.1K · 42 笔出口 $1.05M · 33 笔2026-01进口 $333.6K · 17 笔出口 $628.9K · 20 笔2026-02进口 $540.1K · 23 笔出口 $1.15M · 26 笔2026-03进口 $2.29M · 69 笔出口 $1.15M · 31 笔2026-04进口 $4.05M · 65 笔出口 $34.4K · 1 笔2026-05进口 $846.8K · 33 笔出口 $785.2K · 21 笔2026-06进口 $2.77M · 74 笔出口 $4.65M · 117 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $226.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $269.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.5K · 7 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-03进口 $180.2K · 15 笔出口 $642.7K · 6 笔2024-04进口 $311.7K · 29 笔出口 $230.3K · 3 笔2024-05进口 $399.2K · 25 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-06进口 $459.3K · 35 笔出口 $390.8K · 10 笔2024-07进口 $382.6K · 38 笔出口 $945.7K · 8 笔2024-08进口 $325.4K · 27 笔出口 $1.04M · 15 笔2024-09进口 $623.0K · 40 笔出口 $344.3K · 4 笔2024-10进口 $779.0K · 45 笔出口 $360.5K · 4 笔2024-11进口 $285.1K · 27 笔出口 $673.2K · 9 笔2024-12进口 $329.0K · 34 笔出口 $1.67M · 32 笔2025-01进口 $427.9K · 36 笔出口 $233.1K · 6 笔2025-02进口 $826.2K · 27 笔出口 $369.2K · 8 笔2025-03进口 $1.43M · 51 笔出口 $640.2K · 15 笔2025-04进口 $1.09M · 56 笔出口 $173.7K · 7 笔2025-05进口 $889.3K · 53 笔出口 $671.8K · 19 笔2025-06进口 $1.39M · 60 笔出口 $2.31M · 43 笔2025-07进口 $1.31M · 48 笔出口 $2.97M · 59 笔2025-08进口 $150.5K · 22 笔出口 $1.98M · 58 笔2025-09进口 $929.8K · 32 笔出口 $3.00M · 124 笔2025-10进口 $178.0K · 20 笔出口 $777.7K · 31 笔2025-11进口 $328.5K · 41 笔出口 $999.4K · 22 笔2025-12进口 $935.1K · 42 笔出口 $1.05M · 33 笔2026-01进口 $333.6K · 17 笔出口 $628.9K · 20 笔2026-02进口 $540.1K · 23 笔出口 $1.15M · 26 笔2026-03进口 $2.29M · 69 笔出口 $1.15M · 31 笔2026-04进口 $4.05M · 65 笔出口 $34.4K · 1 笔2026-05进口 $846.8K · 33 笔出口 $785.2K · 21 笔2026-06进口 $2.77M · 74 笔出口 $4.65M · 117 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1602166043
企查查编码QVNSJQ620S
成立日期2023-01-13
联系地址Số 1982, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Quý, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP MAY XUẤT KHẨU AN GIANG
企业英文名称AN GIANG EXPORT GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1982, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Long Xuyên, An Giang
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话0896600300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
551219聚酯短纤织物
590190硬挺纺织物
540110合成纤维缝纫线
392620塑料衣着附件
960621塑料纽扣
960622金属纽扣
560410包覆橡胶绳
560312人造纤维无纺布
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
620433女式化纤夹克
610433女式化纤夹克
620290其他纺织大衣
620432女式棉夹克
620190其他纺织大衣
620630女式棉衬衫
620332男童棉夹克
610230女式针织外套
620690其他女式衬衫
620130男式棉大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国905$18.28M
中国台湾108$4.48M
韩国83$1.50M
越南19$445.1K
土耳其12$409.1K
意大利2$150.6K
日本1$39.7K
印度1$7.4K
巴拿马2$1.9K
中国香港1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国476$25.02M
中国香港133$2.58M
英国75$1.11M
加拿大45$1.02M
越南4$177.3K
中国3$7.3K
泰国1$2.8K
法国1$172

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manchu Times Fashion Ltd.中国936$20.89M非织造标签、合成纤维缝纫线
MANCHU TIMES FASHION LTD中国台湾60$2.51M聚酯机织物、染色合成针织布
Manchu Times Fashion Ltd.韩国76$1.16M聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
Manchu Times Fashion Ltd.土耳其11$390.1K聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物
Manchu Times Fashion Ltd.越南15$217.3K印刷标签、机织标签
HER MIN TEXTILE CO LTD中国台湾2$11.7K研磨粉/粒、200g/m2以下棉布
Manchu Times Fashion Ltd.巴拿马2$1.9K塑料纽扣
EU DESIGN, HK LIMITED中国香港3$1.2K塑料纽扣、非金属塑料纽扣
Times (Liaoning) Ethnic Trade Co., Ltd.中国4$954印刷标签、合成纤维缝纫线
EPS TRADING (SHANGHAI) LIMITED中国4$501人造毛皮制品、长毛绒针织布

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manchu Times Fashion Ltd.美国339$18.43M女式化纤裤、其他纺织夹克
Manchu Times Fashion Ltd.中国306$10.08M女式化纤裤、女式化纤夹克
Manchu Times Fashion Ltd.英国53$662.5K女式化纤裤、其他纺织大衣
Manchu Times Fashion Ltd.加拿大26$559.2K其他纺织夹克、女式化纤裤
Manchu Times Fashion Ltd.越南4$177.3K印刷标签、机织标签
Manchu Times Fashion Ltd.泰国1$2.8K其他纺织大衣
Express尼日利亚2$722棉针织T恤及背心、男式纤维衬衫
HOMEOFFICE SAMPLE LIBRARY美国1$222棉制男装
ALO YOGA CANADA INC美国6$0棉针织服装、女棉裤

近期贸易明细

进口(共 1,133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚酯粘胶混纺布Manchu Times Fashion Ltd.中国$815
2026-06-30长毛绒针织布Manchu Times Fashion Ltd.中国$132.0K
2026-06-30非织造标签Manchu Times Fashion Ltd.中国$1.3K
2026-06-30其他人造窄幅布Manchu Times Fashion Ltd.中国$589
2026-06-30塑料衣着附件Manchu Times Fashion Ltd.中国$53.3K
2026-06-30金属纽扣Manchu Times Fashion Ltd.中国$360
2026-06-30非织造标签Manchu Times Fashion Ltd.中国$16.4K
2026-06-30包覆橡胶绳Manchu Times Fashion Ltd.中国$36.0K
2026-06-30非织造标签Manchu Times Fashion Ltd.中国$9.4K
2026-06-30包覆橡胶绳Manchu Times Fashion Ltd.中国$2.5K

出口(共 737)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-23女式针织外套ALO YOGA CANADA INC美国$0
2026-07-19女式针织衬衫ALO YOGA CANADA INC美国$0
2026-07-03女式针织外套ALO YOGA CANADA INC美国$0
2026-06-30男式棉大衣Manchu Times Fashion Ltd.英国$11.4K
2026-06-30男式棉大衣Manchu Times Fashion Ltd.美国$2.0K
2026-06-30化纤连衣裙Manchu Times Fashion Ltd.美国$5.7K
2026-06-30化纤连衣裙Manchu Times Fashion Ltd.美国$10.8K
2026-06-30化纤连衣裙Manchu Times Fashion Ltd.美国$7.0K
2026-06-30男式棉大衣Manchu Times Fashion Ltd.中国香港$28.3K
2026-06-30男式棉大衣Manchu Times Fashion Ltd.中国香港$5.4K

相关企业 · 同类产品

An Giang Garment Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →