JS CONSTRUCTION CORP ORATION
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG JS
6
进口笔数
0
出口笔数
$118.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315708639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHV4613 |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | 18H Lê Quốc Trinh, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG JS |
| 企业英文名称 | JS CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18H Lê Quốc Trinh, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0903020507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $49.9K |
| 中国 | 1 | $38.7K |
| 德国 | 2 | $29.5K |
| 中国台湾 | 1 | $644 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $118.7K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非耐火灰浆 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $15.4K |
| 2025-11-04 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-11-04 | 非耐火灰浆 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.7K |
| 2025-11-04 | 沥青混合物 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $882 |
| 2025-11-04 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-11-04 | 聚合物基油漆 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $683 |
| 2025-11-04 | 聚合物基油漆 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-07-10 | 聚氨酯 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $5.6K |
| 2025-07-10 | 聚合物基油漆 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $7.0K |
| 2025-07-10 | 自粘塑料片 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $38.1K |