Long Hung International Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế LONG HưNG
16
进口笔数
0
出口笔数
$90.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109218371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFHW5T1 |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | LH3-31, đường Long Hưng 3, Vinhomes Thăng Long, KĐT Nam An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LONG HƯNG |
| 企业英文名称 | LONG HUNG INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LH3-31, đường Long Hưng 3, Vinhomes Thăng Long, KĐT Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842432008165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $90.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Dongfang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $90.2K | 铝制容器≤300升、塑料封口件 |
| Nanjing Best Agro Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $286 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| JIAWEI SHEN | 中国 | 2 | $7 | 染料颜料、铬颜料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 铝制容器≤300升 | KUNSHAN DONGFANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-26 | 铝制容器≤300升 | KUNSHAN DONGFANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-04 | 零售除草剂 | NANJING BEST AGRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-12-04 | 零售杀虫剂 | NANJING BEST AGRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-04 | 零售杀菌剂 | NANJING BEST AGRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-09-26 | 零售除草剂 | NANJING BEST AGRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-09-04 | 零售杀虫剂 | NANJING BEST AGRO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-09-03 | 铝制容器≤300升 | KUNSHAN DONGFANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-09-03 | 铝制容器≤300升 | KUNSHAN DONGFANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-07-23 | 铝制容器≤300升 | KUNSHAN DONGFANG PACKING MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.5K |