Develop Investment Forestry North Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他播种种子
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần đầu tư phát triển lâm nghiệp Miền Bắc
5
进口笔数
0
出口笔数
$28.62M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103235074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GBUDM2 |
| 成立日期 | 2009-01-12 |
| 联系地址 | Số 62/409 phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần đầu tư phát triển lâm nghiệp Miền Bắc |
| 企业英文名称 | DEVELOP INVESTMENT FORESTRY NORTH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62/409 phố Kim Mã, P.Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu, uỷ thác xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Đại lý mua bán ký gửi hàng hoá; Chuyển giao, phổ cập kỹ thuật về giống lâm nghiệp, cây nông nghiệp, cây công nghiệp, tư vấn và thi công các công trình vườn ươm, rừng trồng, vườn giống, vườn thực vật, cây xanh, cây cảnh, cây ăn quả và cảnh quan đô thị (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) Sản xuất và cung ứng các loại cây đa mục đích như: cây xanh, cây cảnh, cây ăn quả có nguồn gốc từ hạt, chiết ghép, giâm hom để cung cấp cho các công trình cây xanh công cộng, lục hoá các công trình đô thị và cảnh quan môi trường; Sản xuất và mua bán các loại hạt giống, cây giống, thiết bị vật tư hoá chất và các sản phẩm nông, lâm nghiệp (trừ các loại hoá chất thuộc danh mục Nhà nước cấm kinh doanh); Sản xuất, thu mua, chế biến, bảo quản và kiểm nghiệm chất lượng các loại hạt giống để cung cấp cho thị trường giống cây nông, lâm nghiệp; Cung ứng các loại vật tư trồng rừng, cung cấp dịch vụ cho các công trình trồng rừng, các hoạt động lâm nghiệp xã hội và phát triển nông thôn (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật); Sản xuất, gieo ươm các loại cây giống nông, lâm nghiệp có nguồn gốc từ hạt, giâm hom và nuôi cấy mô |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120999 | 其他播种种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $28.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSIRO Australian Plant Breeding Centre | 澳大利亚 | 4 | $28.61M | 其他播种种子 |
| Australia Plant Breeding Center | 澳大利亚 | 1 | $7.8K | 其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 其他播种种子 | CSIRO Australian Plant Breeding Centre | 澳大利亚 | $19.75M |
| 2024-01-17 | 其他播种种子 | CSIRO Australian Plant Breeding Centre | 澳大利亚 | $8.84M |
| 2023-09-19 | 其他播种种子 | CSIRO Australian Plant Breeding Centre | 澳大利亚 | $12.9K |
| 2023-04-26 | 其他播种种子 | CSIRO Australian Plant Breeding Centre | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2023-03-01 | 其他播种种子 | TRUNG TAM GIONG CAY TRONG AUSTRALIA | 澳大利亚 | $7.8K |