Silvera Food Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM SILVERA

0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$8.79M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $743.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $248.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $533.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $492.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $238.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $510.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $743.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $392.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $534.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $224.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $248.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $248.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $533.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $492.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $238.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $510.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $743.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $392.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $534.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $224.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315566920
企查查编码QVN248FDF4
成立日期2019-03-15
联系地址22 Đường số 18, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM SILVERA
企业英文名称SILVERA FOOD TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Đường số 18, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842836208819
邮箱info@silverafood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
030487冻金枪鱼片
030752冷冻章鱼
030489冷冻鱼片
030611冷冻岩龙虾
030324冷冻鲶鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030439鲜冷鱼片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$2.21M
韩国19$1.85M
阿联酋21$1.60M
法国8$555.5K
中国香港15$504.1K
柬埔寨8$401.5K
新加坡7$392.5K
马来西亚7$305.3K
智利3$260.9K
德国3$220.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keumho Trading Co., Ltd.韩国18$1.82M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
Six Brothers Foodstuff Factory L.L.C.阿联酋14$1.29M冷冻虾、冻罗非鱼
SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD中国香港19$745.2K冷冻虾、冻鲶鱼片
Everich Market Place Pte. Ltd.新加坡12$523.8K其他玻璃制品、705190
LSH Cambodia Pte. Ltd.新加坡8$417.2K混合调味料、3公斤内红茶
La Shunde Imports and Exports法国3$402.4K冷冻虾、保藏虾制品
Six Brothers Foodstuff Factory LLC越南7$346.3K冻鲶鱼片、冷冻鱼片
Kami Foodstuff Trading LLC阿联酋5$242.8K冷冻虾、冻金枪鱼片
Linson Global Seafood Trading Ltd.越南4$237.5K冻鲶鱼片、冷冻鱼片
69e9c586c726b579ed88800b7e9775235$226.8K

近期贸易明细

出口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冻鲶鱼片SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD$7.5K
2026-04-28冷冻岩龙虾SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD$4.5K
2026-04-07冷冻岩龙虾EURO FOODSTUFF (HONGKONG) CO LTD$34.4K
2026-03-19冷冻虾SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD$3.3K
2026-03-19冻鲶鱼片SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD$15.3K
2026-03-19冻鲶鱼片SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD$2.2K
2026-03-19冻鲶鱼片SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD$3.1K
2026-03-19鲜冷鱼片SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD$12.6K
2026-03-19冻鲶鱼片SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD$8.6K
2026-03-13冷冻章鱼KEUMHO TRADING CO LTD韩国$25.3K

相关企业 · 同类产品

Silvera Food Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →