Silvera Food Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM SILVERA
0
进口笔数
155
出口笔数
$0
进口金额
$8.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315566920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN248FDF4 |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | 22 Đường số 18, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM SILVERA |
| 企业英文名称 | SILVERA FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường số 18, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842836208819 |
| 邮箱 | info@silverafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030439 | 鲜冷鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $2.21M |
| 韩国 | 19 | $1.85M |
| 阿联酋 | 21 | $1.60M |
| 法国 | 8 | $555.5K |
| 中国香港 | 15 | $504.1K |
| 柬埔寨 | 8 | $401.5K |
| 新加坡 | 7 | $392.5K |
| 马来西亚 | 7 | $305.3K |
| 智利 | 3 | $260.9K |
| 德国 | 3 | $220.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keumho Trading Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.82M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Six Brothers Foodstuff Factory L.L.C. | 阿联酋 | 14 | $1.29M | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 19 | $745.2K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Everich Market Place Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $523.8K | 其他玻璃制品、705190 |
| LSH Cambodia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $417.2K | 混合调味料、3公斤内红茶 |
| La Shunde Imports and Exports | 法国 | 3 | $402.4K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Six Brothers Foodstuff Factory LLC | 越南 | 7 | $346.3K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼片 |
| Kami Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 5 | $242.8K | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| Linson Global Seafood Trading Ltd. | 越南 | 4 | $237.5K | 冻鲶鱼片、冷冻鱼片 |
| 69e9c586c726b579ed88800b7e977523 | 5 | $226.8K |
近期贸易明细
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD | — | $7.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻岩龙虾 | SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-07 | 冷冻岩龙虾 | EURO FOODSTUFF (HONGKONG) CO LTD | — | $34.4K |
| 2026-03-19 | 冷冻虾 | SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD | — | $3.3K |
| 2026-03-19 | 冻鲶鱼片 | SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD | — | $15.3K |
| 2026-03-19 | 冻鲶鱼片 | SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD | — | $2.2K |
| 2026-03-19 | 冻鲶鱼片 | SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD | — | $3.1K |
| 2026-03-19 | 鲜冷鱼片 | SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD | — | $12.6K |
| 2026-03-19 | 冻鲶鱼片 | SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD | — | $8.6K |
| 2026-03-13 | 冷冻章鱼 | KEUMHO TRADING CO LTD | 韩国 | $25.3K |