B&T Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI B&T
83
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108472304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS7W363 |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | Tầng 16 Toà nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI B&T |
| 企业英文名称 | B&T TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16 Toà nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84974032635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Well Lead Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.30M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Union Medical Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 23 | $205.6K | 医用导管、注射器 |
| Akus Innovation in Anaesthesia S.L. | 西班牙 | 2 | $20.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Ningbo Great Eastern Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 气动旋转手动工具、手工工具零件 |
| Akus Innovation in Anaesthesia S.L. | 中国 | 1 | $7.2K | 医用导管、注射器 |
| Surgaid Medical (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| WELL LEAD TRADING CO., LTD | 中国香港 | 1 | $300 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 注射器 | UNION MEDICAL SHENZHEN CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 注射器 | UNION MEDICAL SHENZHEN CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-04-27 | 注射器 | UNION MEDICAL SHENZHEN CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 注射器 | UNION MEDICAL SHENZHEN CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-27 | 注射器 | UNION MEDICAL SHENZHEN CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 注射器 | UNION MEDICAL SHENZHEN CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | UNION MEDICAL SHENZHEN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 注射器 | UNION MEDICAL SHENZHEN CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | UNION MEDICAL SHENZHEN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | UNION MEDICAL SHENZHEN CO LTD | 中国 | $180 |