TWD Technology World Distribution & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHâN PHốI THế GIớI CôNG NGHệ TWD
161
进口笔数
0
出口笔数
$5.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108135387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69A56AB |
| 成立日期 | 2018-01-16 |
| 联系地址 | Số 07 Ngõ 180 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÂN PHỐI THẾ GIỚI CÔNG NGHỆ TWD |
| 企业英文名称 | TWD TECHNOLOGY WORLD DISTRIBUTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 07 Ngõ 180 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969869412 |
| 邮箱 | info@twd.com.vn |
| 传真 | +842436373690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $1.50M |
| 中国 | 82 | $1.21M |
| 澳大利亚 | 17 | $615.1K |
| 新加坡 | 12 | $563.4K |
| 斯洛伐克 | 8 | $525.0K |
| 泰国 | 7 | $313.4K |
| 菲律宾 | 6 | $274.2K |
| 印度 | 10 | $191.2K |
| 中国台湾 | 5 | $103.7K |
| 马来西亚 | 2 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pay Orbit Pty Ltd | 越南 | 12 | $1.50M | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Pay Orbit Pty Ltd | 澳大利亚 | 27 | $1.36M | 通信设备、通信设备零件 |
| Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $1.21M | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Powercraft Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $557.5K | LED灯具及发光标志、自粘塑料片 |
| Pay Orbit Pty Ltd | 德国 | 6 | $256.0K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $187.4K | 通信设备、静止变流器 |
| PAY ORBIT PTY LTD | 中国台湾 | 3 | $30.6K | 其他钢铁制品、通信设备 |
| Legrand (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $20.6K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $10.8K | 其他通信设备、电气信号装置 |
| Prysmian Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $973 | 光纤连接器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Pay Orbit Pty Ltd | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Pay Orbit Pty Ltd | 越南 | $95.5K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Pay Orbit Pty Ltd | 越南 | $30.6K |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Pay Orbit Pty Ltd | 越南 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Pay Orbit Pty Ltd | 越南 | $102.2K |
| 2026-06-26 | 绝缘电线 | Pay Orbit Pty Ltd | 越南 | $25.7K |
| 2026-06-26 | 电器装置零件 | Pay Orbit Pty Ltd | 澳大利亚 | $49.9K |
| 2026-06-22 | 1000伏以下插头插座 | Pay Orbit Pty Ltd | 中国台湾 | $761 |
| 2026-06-22 | 电器装置零件 | Pay Orbit Pty Ltd | 澳大利亚 | $49.9K |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | Pay Orbit Pty Ltd | 中国台湾 | $432 |