TWD Technology World Distribution & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHâN PHốI THế GIớI CôNG NGHệ TWD

161
进口笔数
0
出口笔数
$5.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $446 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $296.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $545.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $575.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $311.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $245.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.11M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $527.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $420 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $446 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $84.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $163.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $140.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $296.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $545.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $575.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $311.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $245.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.11M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $527.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108135387
企查查编码QVN69A56AB
成立日期2018-01-16
联系地址Số 07 Ngõ 180 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÂN PHỐI THẾ GIỚI CÔNG NGHỆ TWD
企业英文名称TWD TECHNOLOGY WORLD DISTRIBUTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 07 Ngõ 180 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84969869412
邮箱info@twd.com.vn
传真+842436373690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
854470绝缘电线
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
852589其他电视摄像机
8536691000伏以下插头插座
853670光纤连接器
940561LED灯具及发光标志
852190非磁带视频设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$1.50M
中国82$1.21M
澳大利亚17$615.1K
新加坡12$563.4K
斯洛伐克8$525.0K
泰国7$313.4K
菲律宾6$274.2K
印度10$191.2K
中国台湾5$103.7K
马来西亚2$14.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pay Orbit Pty Ltd越南12$1.50M绝缘电线、其他电路开关装置
Pay Orbit Pty Ltd澳大利亚27$1.36M通信设备、通信设备零件
Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd.新加坡74$1.21M绝缘电线、绝缘电线
Powercraft Electronics Pte. Ltd.新加坡10$557.5KLED灯具及发光标志、自粘塑料片
Pay Orbit Pty Ltd德国6$256.0K绝缘电线、绝缘电线
MATRIX COMSEC PRIVATE LIMITED印度8$187.4K通信设备、静止变流器
PAY ORBIT PTY LTD中国台湾3$30.6K其他钢铁制品、通信设备
Legrand (S) Pte. Ltd.新加坡6$20.6K1000伏以下插头插座、其他电气开关
Comelit South East Asia Pte. Ltd.新加坡6$10.8K其他通信设备、电气信号装置
Prysmian Australia Pty Ltd澳大利亚4$973光纤连接器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电路开关装置Pay Orbit Pty Ltd越南$1.6K
2026-06-30其他电路开关装置Pay Orbit Pty Ltd越南$95.5K
2026-06-30其他塑料制品Pay Orbit Pty Ltd越南$30.6K
2026-06-30其他电路开关装置Pay Orbit Pty Ltd越南$1.8K
2026-06-30其他电路开关装置Pay Orbit Pty Ltd越南$102.2K
2026-06-26绝缘电线Pay Orbit Pty Ltd越南$25.7K
2026-06-26电器装置零件Pay Orbit Pty Ltd澳大利亚$49.9K
2026-06-221000伏以下插头插座Pay Orbit Pty Ltd中国台湾$761
2026-06-22电器装置零件Pay Orbit Pty Ltd澳大利亚$49.9K
2026-06-22其他钢铁制品Pay Orbit Pty Ltd中国台湾$432

相关企业 · 同类产品

TWD Technology World Distribution & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →