Hoa Khang Electronic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HOA KHANG
8
进口笔数
14
出口笔数
$212.9K
进口金额
$588.4K
出口金额
2023-07-28
最近进口
2024-02-26
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400934960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEC6DPAR |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Số 18 Lô 13, CCN Nội Hoàng, Xã Nội Hoàng, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HOA KHANG |
| 企业英文名称 | HOA KHANG ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Lô 13, CCN Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02043555888 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $206.3K |
| 马来西亚 | 3 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 9 | $476.9K |
| 越南 | 5 | $111.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingfa Science & Technology USA Inc. | 中国 | 2 | $108.2K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Giant Team Precision Co., Ltd. | 越南 | 3 | $86.1K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Bonsen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.6K | 其他固定电容器、印刷电路 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Rabeea Aldaem Agriculture Contracting Co., Ltd. | 科威特 | 8 | $456.7K | 其他塑料制品 |
| Giant Team Precision Co., Ltd. | 越南 | 3 | $86.4K | 非LED二极管、固定碳电阻 |
| Bonsen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.1K | 造纸机械零件 |
| Al-Rabeea Aldaem Agriculture Contracting Co., Ltd. | 科威特 | 1 | $20.2K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 聚丙烯聚合物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | $12.2K |
| 2023-07-28 | 聚丙烯聚合物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | $47.6K |
| 2023-07-28 | 聚丙烯聚合物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | $24.5K |
| 2023-07-28 | 聚丙烯聚合物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-06 | 聚丙烯聚合物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | $918 |
| 2023-06-06 | 聚丙烯聚合物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | $7.8K |
| 2023-06-06 | 聚丙烯聚合物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | $5.5K |
| 2023-06-06 | 聚丙烯聚合物 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY USA INC | 中国 | $7.8K |
| 2023-04-26 | 其他电路开关装置 | GIANT TEAM PRECISION CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-26 | 其他电路开关装置 | GIANT TEAM PRECISION CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 其他塑料制品 | AL RABEEA ALDAEM AGRICULTURE CONTRACTING CO LTD | 科威特 | $88.0K |
| 2024-01-18 | 其他塑料制品 | AL RABEEA ALDAEM AGRICULTURE CONTRACTING CO LTD | 科威特 | $58.6K |
| 2023-10-17 | 其他塑料制品 | AL-RABEEA ALDAEM AGRICULTURE CONTRACTING CO. LTD | 科威特 | $20.2K |
| 2023-09-08 | 其他塑料制品 | AL RABEEA ALDAEM AGRICULTURE CONTRACTING CO LTD | 科威特 | $58.6K |
| 2023-08-25 | 其他塑料制品 | AL RABEEA ALDAEM AGRICULTURE CONTRACTING CO LTD | 科威特 | $58.6K |
| 2023-08-04 | 其他塑料制品 | AL RABEEA ALDAEM AGRICULTURE CONTRACTING CO LTD | 科威特 | $58.6K |
| 2023-07-21 | 其他塑料制品 | AL RABEEA ALDAEM AGRICULTURE CONTRACTING CO LTD | 科威特 | $58.6K |
| 2023-07-06 | 其他塑料制品 | AL RABEEA ALDAEM AGRICULTURE CONTRACTING CO LTD | 科威特 | $37.8K |
| 2023-04-27 | 电力控制板 | GIANT TEAM PRECISION CO LTD | 越南 | $29.4K |
| 2023-04-20 | 其他塑料制品 | AL RABEEA ALDAEM AGRICULTURE CONTRACTING CO LTD | 科威特 | $37.8K |