Green Agricultural Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NôNG NGHIệP XANH
123
进口笔数
1
出口笔数
$4.37M
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-13
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401123798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND43C38J |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | 70 Tuyên Quang, Phường Bình Hưng, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP XANH |
| 企业英文名称 | GREEN AGRICULTURAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 70 Tuyên Quang, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842523700126 |
| 邮箱 | info@gatvn.com |
| 传真 | +842523830828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 86 | $3.47M |
| 中国 | 23 | $721.0K |
| 意大利 | 4 | $90.2K |
| 希腊 | 6 | $59.4K |
| 土耳其 | 3 | $17.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAT Fertilizers Ltd. | 以色列 | 30 | $2.25M | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Naandan Jain (China) Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $641.2K | 塑料管、喷雾机零件 |
| Naandan Jain Irrigation Ltd. | 以色列 | 13 | $531.6K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Rivulis Plastro Ltd. | 以色列 | 13 | $356.4K | 喷雾机零件、塑料管件 |
| Amiad Water Systems Ltd. | 以色列 | 3 | $121.3K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Bermad CS Ltd. | 以色列 | 14 | $113.9K | 阀门龙头、阀门零件 |
| ef7e6e1b547f1bbb8891b81120c45f7c | 8 | $72.5K | ||
| Rivulis AVEGE | 希腊 | 6 | $59.4K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Fujian Baldur Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.4K | 水净化机械、阀门龙头 |
| BACCARA-GEVA (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $7.2K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rivulis Plastro Ltd. | 以色列 | 1 | $2.1K | 其他农用机械、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Baccara Geva A.C.S. Ltd. | 以色列 | $33 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Baccara Geva A.C.S. Ltd. | 以色列 | $58 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Baccara Geva A.C.S. Ltd. | 以色列 | $58 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Baccara Geva A.C.S. Ltd. | 以色列 | $33 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Rivulis AVEGE | 希腊 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | Baccara Geva A.C.S. Ltd. | 以色列 | $59 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | Baccara Geva A.C.S. Ltd. | 以色列 | $103 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Baccara Geva A.C.S. Ltd. | 以色列 | $90 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | Baccara Geva A.C.S. Ltd. | 以色列 | $741 |
| 2026-04-28 | 喷雾机零件 | Rivulis AVEGE | 希腊 | $9.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 8471机器零件 | RIVULIS PLASTRO LTD | 以色列 | $2.1K |