ASP Car Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG ô Tô ASP
12
进口笔数
0
出口笔数
$53.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314982646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22AMM5B |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | 102 Tam Hà, Phường Tam Phú, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ ASP |
| 企业英文名称 | ASP CAR PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/19B Đường 160, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84988399788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851110 | 火花塞 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $18.3K |
| 中国 | 10 | $15.0K |
| 韩国 | 10 | $7.2K |
| 比利时 | 5 | $4.2K |
| 德国 | 4 | $3.0K |
| 保加利亚 | 2 | $1.8K |
| 塞尔维亚 | 3 | $1.5K |
| 中国台湾 | 3 | $971 |
| 巴西 | 1 | $449 |
| 泰国 | 4 | $428 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unicla International Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $53.6K | 其他气泵、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | UNICLA INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | UNICLA INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $699 |
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | UNICLA INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | UNICLA INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $404 |
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | UNICLA INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $544 |
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | UNICLA INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $404 |
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | UNICLA INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | UNICLA INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | UNICLA INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $699 |
| 2026-04-14 | 内燃机滤油器 | UNICLA INTERNATIONAL PTE LTD | 越南 | $544 |