Viet Truong Hai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

0
进口笔数
232
出口笔数
$0
进口金额
$9.75M
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $498.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $258.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $417.5K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $269.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $377.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $290.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $444.6K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.6K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $333.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $258.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $242.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $223.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $249.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $417.5K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $269.6K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $280.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $377.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $290.3K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $444.6K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.6K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $333.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号3701572868
企查查编码QVNAGN2EWU
成立日期2010-04-28
联系地址Thửa đất số 308, Tờ bản đồ số 07, Tổ 14, Khu phố Xà Mách, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT TRƯỜNG HẢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 308, Tờ bản đồ số 07, Tổ 14, Khu phố Xà Mách, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0908830405
邮箱info@viettruonghai.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
4411149mm以上MDF板
440410针叶木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南231$9.75M
缅甸1$5.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南143$7.67M纸制卷轴、其他钢铁制品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.新加坡16$1.08M多层涂布纸板、其他钢铁制品
Takigawa Corporation Vietnam越南58$841.4K瓦楞纸箱、油漆溶剂
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南12$116.5K瓦楞纸箱、印刷标签
CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST - 3701858627)越南2$32.4K木托盘
Daisen Sangyo Co., Ltd.缅甸1$5.6K木托盘

近期贸易明细

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22木托盘Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$66.7K
2026-06-15木托盘Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.越南$66.7K
2026-06-11木托盘Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$66.7K
2026-06-08木托盘Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.越南$66.7K
2026-06-05木托盘Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$66.7K
2026-05-27木托盘Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Co.越南$66.6K
2026-05-26木托盘Takigawa Corporation Vietnam越南$8.4K
2026-05-26木托盘Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南$66.6K
2026-05-26木托盘Takigawa Corporation Vietnam越南$7.8K
2026-05-22木托盘CONG TY TNHH TAKIGAWA VIET NAM (MST - 3701858627)越南$8.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Truong Hai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →