Kazuo Service Trading Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KAZUO
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$77.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317366437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09MU5FN |
| 成立日期 | 2022-07-01 |
| 联系地址 | 90/2 Đường Dương Cát Lợi, Tổ 14, Khu phố 4, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KAZUO |
| 企业英文名称 | KAZUO SERVICE TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90/2 Đường Dương Cát Lợi, Tổ 14, Khu phố 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933004313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 28 | $58.5K |
| 越南 | 24 | $18.8K |
| 德国 | 1 | $429 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | 28 | $58.5K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $18.8K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Xometry Europe GmbH | 德国 | 1 | $429 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他铝制品 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $17 |