Phuc Vinh Garment & Textile Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Xuất Khẩu Phúc Vĩnh
1
进口笔数
197
出口笔数
$38
进口金额
$4.04M
出口金额
2025-09-04
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000864837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKXRA48 |
| 成立日期 | 2011-04-01 |
| 联系地址 | Nhà ông Cổn, thôn Phương La 2, Xã Thái Phương, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY XUẤT KHẨU PHÚC VĨNH |
| 企业英文名称 | PHUC VINH GARMENT AND TEXTILE EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Thái Phương, thôn Phương La 2, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912424009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 150 | $3.10M |
| 日本 | 47 | $948.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BANACO | 韩国 | 1 | $38 | 棉制毛巾织物 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngsin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $886.7K | 棉制毛巾织物 |
| Sanyo Amenity Inc. | 日本 | 25 | $458.4K | 棉制毛巾织物 |
| Woori Trading Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $421.6K | 棉制毛巾织物、熏制虾类 |
| Hayashi Towel Sales Inc. | 日本 | 19 | $393.0K | 棉制毛巾织物 |
| Jeonghoon Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $364.8K | 棉制毛巾织物 |
| Seo Jung Corp. | 韩国 | 16 | $358.6K | 棉制毛巾织物、塑胶涂层手套 |
| Changshin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $312.6K | 棉制毛巾织物 |
| Ace Towel | 韩国 | 15 | $275.0K | 棉制毛巾织物 |
| Oright Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $140.4K | 棉制毛巾织物、非医用橡胶手套 |
| Uchang Industry | 韩国 | 5 | $104.1K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 棉制毛巾织物 | BANACO | 韩国 | $38 |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Ace Towel | 韩国 | $813 |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Woori Trading Co., Ltd. | 韩国 | $10.3K |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Woori Trading Co., Ltd. | 韩国 | $876 |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Woori Trading Co., Ltd. | 韩国 | $244 |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Ace Towel | 韩国 | $10.8K |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Ace Towel | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Ace Towel | 韩国 | $710 |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Ace Towel | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Ace Towel | 韩国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Woori Trading Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |