Golden Dragon International (VN) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN DRAGON INTERNATIONAL(VN)

54
进口笔数
1
出口笔数
$878.2K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-12-17
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $380 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.4K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $712 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $380 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.4K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $712 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315513566
企查查编码QVNXW8SSDB
成立日期2019-02-15
联系地址23 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDEN DRAGON INTERNATIONAL(VN)
企业英文名称GOLDEN DRAGON INTERNATIONAL(VN) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18 Nguyễn Thị Căn, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0938707365
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6.996亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
392062PET塑料片材
321210油漆颜料
392020聚丙烯塑料
481022轻质涂布纸
340290工业清洁制剂
481092多层涂布纸板
392069聚酯塑料片材
392190非泡沫塑料片
481019涂布印刷纸(>435×297mm)

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$475.7K
中国16$154.3K
泰国9$140.6K
中国台湾12$101.4K
韩国1$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daibo Co., Ltd.日本16$475.7K漂白牛皮纸≤150g/m2、厚未涂布纸
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国13$153.2K其他塑料制品、金属建筑配件
K Laser Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国7$140.5KPET塑料片材、油漆颜料
JIN LONG TRADING CO LTD中国台湾9$94.3K其他纸及纸板、轻质涂布纸
K Laser Technology (Korea) Co., Ltd.韩国1$6.2K涂布纸板
MICRO TOP MFG CORP中国台湾1$3.2K纺织物处理机、其他电动手工具
K LASER TECHNOLOGY INC中国台湾1$2.2KPET塑料片材、其他投影仪
YI YUN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾1$1.6K工业清洁制剂
Wuxi K Laser Technologies Co., Ltd.中国1$1.1K塑料涂布纸板、自粘塑料片
Polyplex (Thailand) Public Co., Ltd.泰国1$56PET塑料片材、聚丙烯塑料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIN LONG TRADING CO LTD中国台湾1$4.0K坚果及种子、涂布印刷纸(>435×297mm)

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20漂白牛皮纸≤150g/m2Daibo Co., Ltd.日本$25.8K
2026-04-20漂白牛皮纸≤150g/m2Daibo Co., Ltd.日本$25.8K
2026-03-13其他电动手工具MICRO TOP MFG CORP中国台湾$663
2026-03-13其他电动手工具MICRO TOP MFG CORP中国台湾$636
2026-03-13其他电动手工具MICRO TOP MFG CORP中国台湾$15
2026-03-13其他电动手工具MICRO TOP MFG CORP中国台湾$636
2026-03-13其他电动手工具MICRO TOP MFG CORP中国台湾$636
2026-03-13其他电动手工具MICRO TOP MFG CORP中国台湾$636
2026-03-13其他电动手工具MICRO TOP MFG CORP中国台湾$20
2026-03-12漂白牛皮纸≤150g/m2Daibo Co., Ltd.日本$25.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-17坚果及种子JIN LONG TRADING CO LTD中国台湾$243
2024-12-17坚果及种子JIN LONG TRADING CO LTD中国台湾$640
2024-12-17坚果及种子JIN LONG TRADING CO LTD中国台湾$800
2024-12-17坚果及种子JIN LONG TRADING CO LTD中国台湾$243
2024-12-17坚果及种子JIN LONG TRADING CO LTD中国台湾$320
2024-12-17坚果及种子JIN LONG TRADING CO LTD中国台湾$1.3K
2024-12-17坚果及种子JIN LONG TRADING CO LTD中国台湾$480

相关企业 · 同类产品

Golden Dragon International (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →