Golden Dragon International (VN) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN DRAGON INTERNATIONAL(VN)
54
进口笔数
1
出口笔数
$878.2K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-12-17
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315513566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW8SSDB |
| 成立日期 | 2019-02-15 |
| 联系地址 | 23 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN DRAGON INTERNATIONAL(VN) |
| 企业英文名称 | GOLDEN DRAGON INTERNATIONAL(VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Nguyễn Thị Căn, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0938707365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.996亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $475.7K |
| 中国 | 16 | $154.3K |
| 泰国 | 9 | $140.6K |
| 中国台湾 | 12 | $101.4K |
| 韩国 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daibo Co., Ltd. | 日本 | 16 | $475.7K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、厚未涂布纸 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $153.2K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| K Laser Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $140.5K | PET塑料片材、油漆颜料 |
| JIN LONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 9 | $94.3K | 其他纸及纸板、轻质涂布纸 |
| K Laser Technology (Korea) Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.2K | 涂布纸板 |
| MICRO TOP MFG CORP | 中国台湾 | 1 | $3.2K | 纺织物处理机、其他电动手工具 |
| K LASER TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $2.2K | PET塑料片材、其他投影仪 |
| YI YUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 工业清洁制剂 |
| Wuxi K Laser Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 塑料涂布纸板、自粘塑料片 |
| Polyplex (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $56 | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIN LONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.0K | 坚果及种子、涂布印刷纸(>435×297mm) |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Daibo Co., Ltd. | 日本 | $25.8K |
| 2026-04-20 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Daibo Co., Ltd. | 日本 | $25.8K |
| 2026-03-13 | 其他电动手工具 | MICRO TOP MFG CORP | 中国台湾 | $663 |
| 2026-03-13 | 其他电动手工具 | MICRO TOP MFG CORP | 中国台湾 | $636 |
| 2026-03-13 | 其他电动手工具 | MICRO TOP MFG CORP | 中国台湾 | $15 |
| 2026-03-13 | 其他电动手工具 | MICRO TOP MFG CORP | 中国台湾 | $636 |
| 2026-03-13 | 其他电动手工具 | MICRO TOP MFG CORP | 中国台湾 | $636 |
| 2026-03-13 | 其他电动手工具 | MICRO TOP MFG CORP | 中国台湾 | $636 |
| 2026-03-13 | 其他电动手工具 | MICRO TOP MFG CORP | 中国台湾 | $20 |
| 2026-03-12 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | Daibo Co., Ltd. | 日本 | $25.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 坚果及种子 | JIN LONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $243 |
| 2024-12-17 | 坚果及种子 | JIN LONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $640 |
| 2024-12-17 | 坚果及种子 | JIN LONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2024-12-17 | 坚果及种子 | JIN LONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $243 |
| 2024-12-17 | 坚果及种子 | JIN LONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $320 |
| 2024-12-17 | 坚果及种子 | JIN LONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-12-17 | 坚果及种子 | JIN LONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $480 |