Phuc Tho Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế PHúC THọ
20
进口笔数
0
出口笔数
$172.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110091514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHX6RHSW |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | Số 45, Dãy A1, Khu Tập Thể Bà Triệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỌ |
| 企业英文名称 | PHUC THO MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45, Dãy A1, Khu Tập Thể Bà Triệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 022468523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 11 | $152.3K |
| 中国 | 4 | $11.2K |
| 印度 | 5 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinetik Bilisim Diagnostik A.S. | 土耳其 | 11 | $152.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Dewei Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| MERIL DIAGNOSTICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $8.5K | 诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | KINETIK BILISIM DIAGNOSTIK A S | 土耳其 | $400 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | KINETIK BILISIM DIAGNOSTIK A S | 土耳其 | $22 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | KINETIK BILISIM DIAGNOSTIK A S | 土耳其 | $295 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | KINETIK BILISIM DIAGNOSTIK A S | 土耳其 | $12 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | KINETIK BILISIM DIAGNOSTIK A S | 土耳其 | $110 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | KINETIK BILISIM DIAGNOSTIK A S | 土耳其 | $440 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | KINETIK BILISIM DIAGNOSTIK A S | 土耳其 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | KINETIK BILISIM DIAGNOSTIK A S | 土耳其 | $907 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | KINETIK BILISIM DIAGNOSTIK A S | 土耳其 | $390 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | KINETIK BILISIM DIAGNOSTIK A S | 土耳其 | $3.5K |