NSBB International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 443 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NSBB QUốC Tế
443
进口笔数
0
出口笔数
$8.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110464318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBRC7H7 |
| 成立日期 | 2023-08-28 |
| 联系地址 | Số 28 Ngõ Đìa 3 Đường Quốc lộ 23B, Thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NSBB QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | NSBB INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 Ngõ Đìa 3 Đường Quốc lộ 23B, Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0888044756 |
| 邮箱 | ketoannsbb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 443 | $8.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 136 | $3.78M | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $636.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shandong Yihai Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 29 | $540.6K | 塑料地板、玩具模型 |
| Wenzhou Didi Bear Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 40 | $522.6K | 玩具模型、塑料地板 |
| Zhejiang Wanmei Toy Co., Ltd. | 中国 | 34 | $516.5K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| Wenzhou Union Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $492.6K | 玩具模型、塑料地板 |
| Wenzhou Huancheng Toys Co., Ltd. | 中国 | 30 | $376.5K | 塑料家具、其他户外娱乐设备 |
| Zhejiang Yuanyi Children Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $277.2K | 塑料家具、其他户外娱乐设备 |
| Zhejiang Jiangshan Langzhong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $152.0K | 塑料地板、自粘塑料片 |
| Laizhou Jinyou Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $147.3K | 塑料地板、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 婴儿车 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $702 |
| 2026-04-28 | 塑料家具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $518 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $851 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 塑料家具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |