TTP International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TTP
11
进口笔数
0
出口笔数
$383.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109955907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85N2ECP |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Số 51 ngõ 105 Phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TTP |
| 企业英文名称 | TTP INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 ngõ 105 Phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84974888382 |
| 邮箱 | Vietaaudiocoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $383.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $190.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangdong Chinese Hanlin Mansion Media Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.4K | 单个扬声器、其他电气设备 |
| Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.6K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Enping Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| HMAUDIO (Jiujiang) Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他电气设备、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 电力控制板 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-04 | 电声扩音机组 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-04 | 电声扩音机组 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-04 | 电声扩音机组 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $854 |
| 2026-04-04 | 电声扩音机组 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-04 | 电声扩音机组 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-04 | 电声扩音机组 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-04 | 电声扩音机组 | Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | $926 |