Thien Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN VIệT
109
进口笔数
6
出口笔数
$11.60M
进口金额
$21.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-12-20
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100234876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QU0PV9 |
| 成立日期 | 1997-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa TMC, Số 01 Lương Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | THIEN VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa TMC, Số 01 Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842437852792 |
| 官网 | www.thienviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 72 | $10.93M |
| 德国 | 37 | $662.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $13.2K |
| 新加坡 | 1 | $6.7K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PENUMBRA INC | 美国 | 60 | $10.74M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Optimed Medizinische Instrumente GmbH | 德国 | 36 | $658.2K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Argon Medical Devices, Inc. | 美国 | 10 | $155.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Argon Medical Devices, Inc. | 美国 | 1 | $27.2K | 医用导管、手工缝针 |
| MLS Logistics Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.3K | 医用敷料、其他往复泵 |
| Schmidt Mrdizin Technik Gmbh | 德国 | 1 | $4.4K | 医用导管 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PENUMBRA INC | 美国 | 3 | $12.4K | 医用导管、镍合金丝 |
| Mls Logistic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.7K | 其他医疗器具、棉质衬衫 |
| Ace Commercial Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.0K | 医用导管 |
| Argon Medical Devices, Inc. | 美国 | 1 | $780 | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 残疾辅助器具 | Optimed Medizinische Instrumente GmbH | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 残疾辅助器具 | Optimed Medizinische Instrumente GmbH | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 残疾辅助器具 | Optimed Medizinische Instrumente GmbH | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 残疾辅助器具 | Optimed Medizinische Instrumente GmbH | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 残疾辅助器具 | Optimed Medizinische Instrumente GmbH | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 残疾辅助器具 | Optimed Medizinische Instrumente GmbH | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 残疾辅助器具 | Optimed Medizinische Instrumente GmbH | 德国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 医用导管 | Optimed Medizinische Instrumente GmbH | 德国 | $463 |
| 2026-04-22 | 医用导管 | Optimed Medizinische Instrumente GmbH | 德国 | $404 |
| 2026-04-22 | 残疾辅助器具 | Optimed Medizinische Instrumente GmbH | 德国 | $4.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 医用导管 | PENUMBRA INC | 美国 | $2.5K |
| 2024-10-14 | 医用导管 | Argon Medical Devices, Inc. | 美国 | $390 |
| 2024-10-14 | 医用导管 | Argon Medical Devices, Inc. | 美国 | $390 |
| 2023-12-05 | 医用导管 | Ace Commercial Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2023-07-26 | 残疾辅助器具 | PENUMBRA INC | 美国 | $500 |
| 2023-07-26 | 医用导管 | PENUMBRA INC | 美国 | $250 |
| 2023-06-28 | 医用导管 | PENUMBRA INC | 美国 | $9.1K |
| 2023-04-03 | 医用导管 | Mls Logistic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.7K |