Passion Fruit Trade & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT KHẩU PASSION FRUIT
1
进口笔数
74
出口笔数
$56.6K
进口金额
$2.84M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-06-02
最近出口
1
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001725521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVG4WH8 |
| 成立日期 | 2021-08-19 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Ea Ngai, Huyện Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT KHẨU PASSION FRUIT |
| 企业英文名称 | PASSION FRUIT TRADING AND EXPORTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 9, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84938947682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $56.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.12M |
| 越南 | 15 | $391.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongguo Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $56.6K | 其他单一果蔬汁、其他含油籽仁 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baise Shanguo Food Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.03M | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Suzhou Xiangyuanfeng Business Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $245.0K | 其他单一果蔬汁、其他保藏水果坚果 |
| Guangzhou Guoguo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $173.5K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| Guangxi Zhongguo Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.6K | 其他单一果蔬汁 |
| Fujian Juxin International Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $135.1K | 其他单一果蔬汁 |
| GUANGXI ZHONGGUO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | 3 | $114.2K | 其他加工水果、其他单一果蔬汁 | |
| Fujian Funmore Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.5K | 其他加工水果、其他单一果蔬汁 |
| Fujian XSD Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.3K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Fujian Juxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.3K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| Fujian XSD Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 3 | $61.3K | 其他单一果蔬汁、其他保藏水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 其他单一果蔬汁 | Guangxi Zhongguo Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | $56.6K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 其他单一果蔬汁 | Shenzhen Detong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
| 2026-05-07 | 其他单一果蔬汁 | Guangzhou Guoguo Supply Chain Co., Ltd. | — | $48.4K |
| 2026-05-07 | 其他加工水果 | GUANGXI ZHONGGUO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | — | $16.0K |
| 2026-05-07 | 其他单一果蔬汁 | GUANGXI ZHONGGUO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | — | $48.4K |
| 2026-04-22 | 其他单一果蔬汁 | GUANGXI ZHONGGUO AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD | — | $49.8K |
| 2026-04-17 | 其他单一果蔬汁 | Suzhou Xiangyuanfeng Business Management Co., Ltd. | — | $55.9K |
| 2026-03-28 | 其他单一果蔬汁 | GUANGXI CHENXINLIN TRADING CO., LTD | — | $58.4K |
| 2026-03-18 | 其他单一果蔬汁 | Higreen (Tianjin) Import & Export Trading Co., Ltd. | — | $58.5K |
| 2025-11-04 | 其他冷冻水果坚果 | Guangzhou Guoguo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $51.0K |
| 2025-11-04 | 其他冷冻水果坚果 | Guangzhou Guoguo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |