Xuan Bang Truong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Xuân Bằng Trường
132
进口笔数
17
出口笔数
$2.41M
进口金额
$321.8K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400789720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G7NU2J |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | thôn Việt Hùng, Xã Việt Ngọc, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XUÂN BẰNG TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | XUAN BANG TRUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Việt Hùng, Xã Ngọc Thiện, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962256392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 140110 | 编织用竹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 130 | $2.40M |
| 中国 | 2 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $321.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Bintang Jaya Mas | 印度尼西亚 | 56 | $1.19M | 其他植物产品、植物制扫帚 |
| CV Henca Agro Lestari Indonesia | 印度尼西亚 | 29 | $406.0K | 植物制扫帚、其他植物产品 |
| CV Kahaka International | 印度尼西亚 | 15 | $330.4K | 植物制扫帚、其他植物产品 |
| PT Indonesia Henca Agro | 印度尼西亚 | 6 | $143.9K | 植物制扫帚、其他植物产品 |
| Universal Long Abadi Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $63.7K | 其他植物产品 |
| PT Artha Karya International | 印度尼西亚 | 3 | $56.2K | 其他植物产品、植物制扫帚 |
| PT Djaya Universal Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $49.7K | 植物制扫帚、其他植物产品 |
| PT Mazzuri Bahtera Abadi | 印度尼西亚 | 3 | $39.1K | 植物制扫帚、化妆刷 |
| MFK International Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $38.7K | 植物制扫帚、其他植物产品 |
| CV Karya Harapan Kita | 印度尼西亚 | 3 | $32.5K | 其他植物产品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jai Shree Ram | 印度 | 8 | $162.0K | 植物制扫帚、鲜猕猴桃 |
| A B Export Import | 印度 | 3 | $84.8K | 植物制扫帚、其他鲜果 |
| Thakral & Sons | 印度 | 1 | $14.3K | 植物制扫帚、其他护肤品 |
| VIP Super Brooms India | 印度 | 1 | $13.4K | 植物制扫帚、扫帚刷子 |
| Classic Enterprises | 印度 | 1 | $13.2K | 植物制扫帚、通信设备零件 |
| Karmath Karyashala | 印度 | 1 | $12.7K | 植物制扫帚 |
| Ramesh Chand & Sons HUF Karmath Karyashala | 印度 | 1 | $11.8K | 植物制扫帚 |
| KARMATH KARYASHALA | 印度 | 1 | $9.6K | 植物制扫帚 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他植物产品 | CV Bintang Jaya Mas | 印度尼西亚 | $27.5K |
| 2026-04-07 | 其他植物产品 | CV Bintang Jaya Mas | 印度尼西亚 | $27.5K |
| 2026-03-14 | 其他植物产品 | PT Indonesia Henca Agro | 印度尼西亚 | $52.4K |
| 2026-03-14 | 其他植物产品 | CV Bintang Jaya Mas | 印度尼西亚 | $27.5K |
| 2026-02-27 | 其他植物产品 | CV Bintang Jaya Mas | 印度尼西亚 | $13.4K |
| 2026-02-27 | 其他植物产品 | CV Bintang Jaya Mas | 印度尼西亚 | $27.5K |
| 2026-02-10 | 其他植物产品 | CV Kahaka International | 印度尼西亚 | $26.5K |
| 2026-01-21 | 其他植物产品 | PT MFK INTERNATIONAL TRADING | 印度尼西亚 | $13.1K |
| 2026-01-21 | 其他植物产品 | PT DJAYA UNIVERSAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2026-01-21 | 其他植物产品 | PT Indonesia Henca Agro | 印度尼西亚 | $26.5K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 植物制扫帚 | KARMATH KARYASHALA | 印度 | $9.6K |
| 2026-01-13 | 植物制扫帚 | JAI SHREE RAM | 印度 | $12.8K |
| 2025-12-22 | 植物制扫帚 | A B EXPORT IMPORT | 印度 | $29.0K |
| 2025-11-27 | 植物制扫帚 | JAI SHREE RAM | 印度 | $26.9K |
| 2025-11-19 | 植物制扫帚 | VIP SUPER BROOMS INDIA | 印度 | $13.4K |
| 2025-10-19 | 植物制扫帚 | A B EXPORT IMPORT | 印度 | $28.3K |
| 2025-09-25 | 植物制扫帚 | JAI SHREE RAM | 印度 | $25.1K |
| 2025-09-09 | 植物制扫帚 | A B EXPORT IMPORT | 印度 | $27.5K |
| 2025-09-08 | 植物制扫帚 | THAKRAL & SONS | 印度 | $14.3K |
| 2025-08-13 | 植物制扫帚 | JAI SHREE RAM | 印度 | $24.4K |