Phuong Trung Wood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 484 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Biến Gỗ Phương Trung
395
进口笔数
484
出口笔数
$6.32M
进口金额
$8.69M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
48
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101535971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5U7XU9 |
| 成立日期 | 2004-09-14 |
| 联系地址 | Tầng 04 tòa NƠ 2, khu TTTM – Dự án Gold Season, số 47 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ PHƯƠNG TRUNG |
| 企业英文名称 | PHUONG TRUNG WOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 04 tòa NƠ 2, khu TTTM – Dự án Gold Season, số 47 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0102014076 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 14/09/2004" (TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH PHƯƠNG TRUNG 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84904775005 |
| 邮箱 | pt.quynh@newsky.com.vn |
| 传真 | +841682202088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 281820 | 氧化铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 390 | $5.83M |
| 美国 | 2 | $356.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $131.7K |
| 日本 | 1 | $52 |
| 印度 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 291 | $5.31M |
| 印度 | 106 | $2.13M |
| 新加坡 | 48 | $710.0K |
| 中国 | 18 | $173.3K |
| 卡塔尔 | 7 | $153.5K |
| 墨西哥 | 3 | $83.7K |
| 智利 | 3 | $58.6K |
| 英国 | 1 | $48.7K |
| 越南 | 2 | $19.6K |
| 瑞典 | 3 | $274 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Reliable Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.76M | 木材加工压机、其他木工机床 |
| Jiangsu Green Meibang New Material Co., Ltd. | 中国 | 28 | $636.0K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Darekaou (Changzhou) Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 31 | $606.1K | 高密度纤维板(非MDF)、PVC地板/墙覆盖物 |
| Nanning Yinbei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $543.5K | 初级形态聚氯乙烯、镀锡钢板 |
| Qingdao Broadway Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 43 | $439.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Lin'an Nanyang Decorative Paper Co., Ltd. | 中国 | 18 | $332.3K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Jiangsu BBL Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $288.7K | 其他印刷品、瓦楞纸箱 |
| Hangzhou Xinyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $241.0K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Dalian Source Dimension International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $173.6K | 其他薄木板、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Lin'an Yinxing Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 24 | $161.3K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BBL Home Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 304 | $5.31M | PVC地板/墙覆盖物、多层木地板 |
| Vista Furnishing Ltd. | 印度 | 46 | $941.7K | 高密度纤维板(非MDF)、塑料建材 |
| Supereva Floors & De'Cor Inc. | 美国 | 17 | $315.3K | 高密度纤维板(非MDF)、PVC地板/墙覆盖物 |
| Hari Om Decor Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $269.9K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| BVG Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $250.5K | 低密度纤维板、高密度纤维板(非MDF) |
| Such Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $183.8K | 高密度纤维板(非MDF)、簇绒化纤地毯 |
| Dalian Source Dimension International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $173.2K | 其他钢铁制品、其他薄木板 |
| Such Trimex Inc | 印度 | 7 | $165.8K | 高密度纤维板(非MDF)、其他塑料建材 |
| Hashmi Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $121.0K | 松香酸、PVC地板/墙覆盖物 |
| HF Design LLC | 美国 | 7 | $105.7K | 多层木地板、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 395)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | HANGZHOU XINYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | HANGZHOU WANCHEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | HANGZHOU XINYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | HANGZHOU WANCHEN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HANGZHOU AMY NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | JIANGSU GREEN MEIBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HANGZHOU AMY NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | JIANGSU GREEN MEIBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | JIANGSU GREEN MEIBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | PVC塑料板材 | JIANGSU GREEN MEIBANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.5K |
出口(共 484)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | BBL HOME HOLDING PTE.LTD. | 新加坡 | $12.6K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | BBL HOME HOLDING PTE.LTD. | 新加坡 | $5.6K |
| 2026-04-22 | PVC地板/墙覆盖物 | BBL HOME HOLDING PTE.LTD. | 新加坡 | $12.6K |
| 2026-04-22 | PVC地板/墙覆盖物 | BBL HOME HOLDING PTE.LTD. | 新加坡 | $6.8K |
| 2026-04-22 | PVC地板/墙覆盖物 | BBL HOME HOLDING PTE.LTD. | 新加坡 | $6.8K |
| 2026-04-21 | PVC地板/墙覆盖物 | BBL HOME HOLDING PTE.LTD. | 新加坡 | $12.6K |
| 2026-04-18 | 高密度纤维板(非MDF) | SUPEREVA FLOORS & DE'COR INC | 美国 | $8.5K |
| 2026-04-18 | 高密度纤维板(非MDF) | SUPEREVA FLOORS & DE'COR INC | 美国 | $8.4K |
| 2026-04-18 | 高密度纤维板(非MDF) | SUPEREVA FLOORS & DE'COR INC | 美国 | $8.8K |
| 2026-04-18 | 高密度纤维板(非MDF) | SUPEREVA FLOORS & DE'COR INC | 美国 | $1.2K |