ETS Data & Publishing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT BảN Và Dữ LIệU ETS
3
进口笔数
0
出口笔数
$49
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108985602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3D213M |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 11A, Ngõ 282 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT BẢN VÀ DỮ LIỆU ETS |
| 企业英文名称 | ETS DATA AND PUBLISHING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 11A, Ngõ 282 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437226234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $45 |
| 新加坡 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wiley Distribution Services Ltd. | 英国 | 1 | $29 | 其他印刷品、纸质文具 |
| TBS The Book Service | 英国 | 1 | $16 | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| CJ LOGISTICS ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $4 | 印刷标签、非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 其他印刷品 | CJ LOGISTICS ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $4 |
| 2024-05-20 | 其他印刷品 | Wiley Distribution Services Ltd. | 英国 | $29 |
| 2023-08-21 | 其他印刷品 | TBS The Book Service | 英国 | $16 |