Apollo Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Apollo
13
进口笔数
0
出口笔数
$206.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310866712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BDSG6C |
| 成立日期 | 2011-05-19 |
| 联系地址 | Số 13 Đường 53, KĐC Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ APOLLO |
| 企业英文名称 | APOLLO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đường 53, KĐC Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842862970086 |
| 邮箱 | accounting-tax@apollohdd.com |
| 官网 | www.apollohdd.com |
| 传真 | 0862970140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $192.2K |
| 美国 | 5 | $11.2K |
| 印度 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Goodeng Heavy Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $164.1K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
| Jiangyin Unique Drilling Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Sino Mud Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他丙烯酸聚合物、粘土及膨润土 |
| Vermeer SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.2K | 其他农林机械、钻探机械零件 |
| AMRFEO Private Ltd. | 印度 | 1 | $3.3K | 粘土及膨润土、其他丙烯酸聚合物 |
| Quekai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55 | 印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 钻探机械零件 | JIANGSU GOODENG HEAVY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2025-08-25 | 非不锈钢管件 | JIANGSU GOODENG HEAVY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $172 |
| 2025-08-25 | 钻探机械零件 | JIANGSU GOODENG HEAVY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-25 | 钻探机械零件 | JIANGSU GOODENG HEAVY MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $544 |
| 2025-08-12 | 粘土及膨润土 | AMRFEO PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2025-08-12 | 粘土及膨润土 | AMRFEO PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2025-08-12 | 粘土及膨润土 | AMRFEO PRIVATE LTD | 印度 | $414 |
| 2025-08-12 | 其他丙烯酸聚合物 | AMRFEO PRIVATE LTD | 印度 | $188 |
| 2025-08-12 | 羧甲基纤维素 | AMRFEO PRIVATE LTD | 印度 | $197 |
| 2025-06-06 | 减压阀 | VERMEER SEA PTE LTD | 美国 | $121 |