Alibao Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ALIBAO
56
进口笔数
0
出口笔数
$2.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108838372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6HMP48 |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | Khu nhà ở Thương mại Công ty TNHH Sông Công - Hà Đông, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALIBAO |
| 企业英文名称 | ALIBAO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa CT2 Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84911751688 |
| 邮箱 | quynhdn.alibao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $2.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $998.6K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $572.5K | 功能机器零件、计量液体泵 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $214.0K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Guangxi Yixiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $131.5K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $122.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Hongfa Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.8K | 矿物燃料成型机、工业非电炉 |
| Ningbo Zhouqi Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Shenzhen Jiyoulonghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 发泡床垫 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $727 |
| 2026-06-27 | 其他材料床垫 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-27 | 橡塑帽类 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-06-27 | 其他娱乐用品 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-27 | 棉针织T恤及背心 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-27 | 其他塑料建材 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $856 |
| 2026-06-27 | 电动钟 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-27 | 其他塑料建材 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-27 | 女式泳装 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-06-27 | 其他塑料建材 | Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | $816 |