Tan Nam Son General Services & Trading Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG THươNG MạI Và DịCH Vụ TổNG HợP TâN NAM SơN
72
进口笔数
0
出口笔数
$15.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802925476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUM8P2T |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | Số nhà 32 Nơ 3 Đường Dương Đình Nghệ, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP TÂN NAM SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32 Nơ 3 Đường Dương Đình Nghệ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84988728325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $15.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 47 | $9.36M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | 14 | $3.51M | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 9 | $2.33M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Korea Zinc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $517.6K | 精炼铅、高纯锌 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $136.4K |
| 2026-04-23 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $136.4K |
| 2026-04-13 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $273.6K |
| 2026-04-13 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $273.6K |
| 2026-04-10 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $203.6K |
| 2026-04-10 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $203.6K |
| 2026-04-09 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $272.3K |
| 2026-04-09 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $272.3K |
| 2026-03-18 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $139.7K |
| 2026-03-06 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $268.5K |